MINH DUC HUY FASHION CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 聚酯短纤织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THờI TRANG MINH ĐứC HUY
5
进口笔数
0
出口笔数
$3.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-26
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105831629 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWS1Y4QY |
| 成立日期 | 2012-03-21 |
| 联系地址 | Số 5, ngõ 25 Ngọc Lâm, Phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỜI TRANG MINH ĐỨC HUY |
| 企业英文名称 | MINH DUC HUY FASHION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5, ngõ 25 Ngọc Lâm, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | +842438733934 |
| 邮箱 | minhduchuy.fas@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 551211 | 聚酯短纤织物 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 620453 | 女式化纤裙 |
| 620630 | 女式棉衬衫 |
| 650500 | 针织头饰 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 3 | $2.8K |
| 中国 | 1 | $150 |
| 法国 | 1 | $56 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT IOCO KARYA BALI | 印度尼西亚 | 1 | $1.7K | 染色聚酯布、聚酯短纤织物 |
| CV Bali Niaga Mandiri | 印度尼西亚 | 2 | $1.2K | 聚酯短纤织物、980490 |
| SINOTRANS E-COMMERCE CO., LTD | 中国 | 1 | $150 | 静止变流器、自粘塑料片 |
| NECTAR (LE MIRAZUR) MAURO COLAGRECO | 法国 | 1 | $56 | 化纤女式大衣、化纤连衣裙 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 染色聚酯布 | PT IOCO KARYA BALI | 印度尼西亚 | $10 |
| 2025-12-26 | 染色聚酯布 | PT IOCO KARYA BALI | 印度尼西亚 | $96 |
| 2025-12-26 | 染色聚酯布 | PT IOCO KARYA BALI | 印度尼西亚 | $10 |
| 2025-12-26 | 染色聚酯布 | PT IOCO KARYA BALI | 印度尼西亚 | $30 |
| 2025-12-26 | 染色聚酯布 | PT IOCO KARYA BALI | 印度尼西亚 | $2 |
| 2025-12-26 | 染色聚酯布 | PT IOCO KARYA BALI | 印度尼西亚 | $10 |
| 2025-12-26 | 染色聚酯布 | PT IOCO KARYA BALI | 印度尼西亚 | $10 |
| 2025-12-26 | 染色聚酯布 | PT IOCO KARYA BALI | 印度尼西亚 | $3 |
| 2025-12-26 | 染色聚酯布 | PT IOCO KARYA BALI | 印度尼西亚 | $7 |
| 2025-12-26 | 染色聚酯布 | PT IOCO KARYA BALI | 印度尼西亚 | $644 |