Minh Duc NB Garment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 243 笔 · 主营 非家用缝纫机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY MINH ĐứC NB
243
进口笔数
63
出口笔数
$1.32M
进口金额
$1.58M
出口金额
2026-04-19
最近进口
2026-04-20
最近出口
10
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700869913 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVB60BRR |
| 成立日期 | 2018-04-05 |
| 联系地址 | Đường Vĩnh Lợi, Thị Trấn Thiên Tôn, Huyện Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY MINH ĐỨC NB |
| 企业英文名称 | MINH DUC NB GARMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Vĩnh Lợi, Phường Hoa Lư, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh ngành nghề có điều kiện khi đủ điều kiện kinh doanh. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84915300515 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 845130 | 熨烫机 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 580610 | 机织绒布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 620433 | 女式化纤夹克 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 620333 | 男式合成纤维夹克 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $682.3K |
| 越南 | 200 | $493.5K |
| 韩国 | 13 | $143.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 57 | $1.47M |
| 越南 | 6 | $102.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Richesse Co., Ltd. | 中国 | 30 | $626.9K | 染色聚酯布、其他拉链 |
| Linea Aqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 180 | $368.4K | 女式合成泳装、化纤田径服 |
| Richesse Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $140.5K | 非织造标签、塑料衣着附件 |
| Richesse Co., Ltd. | 越南 | 7 | $68.3K | 装饰流苏、染色合成针织布 |
| Soho Garment Joint Stock Co. | 越南 | 2 | $44.7K | 男式纺织裤、男棉裤 |
| Garment Mfg. & Development Co., Ltd. | 越南 | 1 | $33.2K | 机织绒布、其他纺织大衣 |
| Sung Shin Sports Co., Ltd. | 越南 | 7 | $23.9K | 装饰流苏、聚酯短纤 |
| Won Jin Global Co., Ltd. | 越南 | 4 | $9.4K | 聚酯短纤、70-150克非织造布 |
| S.H. Planning Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.1K | 印刷标签、25-70克非织造布 |
| Jungkyung HLP Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 填充用羽毛羽绒、25-70克非织造布 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Richesse Co., Ltd. | 韩国 | 57 | $1.47M | 男式化纤服装、男式化纤大衣 |
| Richesse Co., Ltd. | 越南 | 2 | $84.7K | 化纤女式大衣 |
| Linea Aqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $18.1K | 弹性针织布、合成纤维缝纫线 |
近期贸易明细
进口(共 243)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 非家用缝纫机 | Linea Aqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $804 |
| 2026-04-19 | 非家用缝纫机 | Linea Aqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $804 |
| 2026-04-19 | 非家用缝纫机 | Linea Aqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $995 |
| 2026-04-19 | 非家用缝纫机 | Linea Aqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-19 | 非家用缝纫机 | Linea Aqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $201 |
| 2026-04-01 | 非家用缝纫机 | Linea Aqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $184 |
| 2026-04-01 | 非家用缝纫机 | Linea Aqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $184 |
| 2026-03-30 | 熨烫机 | Linea Aqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $245 |
| 2026-03-17 | 非家用缝纫机 | Linea Aqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $134 |
| 2026-03-17 | 非家用缝纫机 | Linea Aqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $134 |
出口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 钢制容器(>300升) | Linea Aqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $96 |
| 2026-04-20 | 钢制容器(>300升) | Linea Aqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $96 |
| 2026-01-22 | 其他缝纫机零件 | Linea Aqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $207 |
| 2026-01-22 | 其他缝纫机零件 | Linea Aqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $276 |
| 2026-01-22 | 其他缝纫机零件 | Linea Aqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $316 |
| 2025-10-28 | 其他缝纫机零件 | Linea Aqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $77 |
| 2025-10-28 | 其他缝纫机零件 | Linea Aqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $40 |
| 2025-10-28 | 其他缝纫机零件 | Linea Aqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $77 |
| 2025-10-28 | 其他缝纫机零件 | Linea Aqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $66 |
| 2025-10-28 | 其他缝纫机零件 | Linea Aqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $66 |