Minh Duc NB Garment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 243 笔 · 主营 非家用缝纫机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MAY MINH ĐứC NB

243
进口笔数
63
出口笔数
$1.32M
进口金额
$1.58M
出口金额
2026-04-19
最近进口
2026-04-20
最近出口
10
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $205.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $22.0K · 1 笔出口 $4.6K · 1 笔2023-10进口 $14.0K · 6 笔出口 $6.7K · 1 笔2023-11进口 $59.6K · 15 笔出口 $49.6K · 2 笔2023-12进口 $23.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $174.2K · 4 笔出口 $94.3K · 3 笔2024-02进口 $168.6K · 17 笔出口 $7.6K · 1 笔2024-03进口 $22.9K · 14 笔出口 $135.1K · 7 笔2024-04进口 $5.4K · 2 笔出口 $205.6K · 4 笔2024-05进口 $84.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $73.3K · 14 笔出口 $134.8K · 1 笔2024-07进口 $65.5K · 15 笔出口 $5.2K · 1 笔2024-08进口 $121.6K · 22 笔出口 $55.3K · 2 笔2024-09进口 $42.8K · 7 笔出口 $79.8K · 3 笔2024-10进口 $31.9K · 5 笔出口 $168.3K · 6 笔2024-11进口 $20.7K · 8 笔出口 $69.1K · 7 笔2024-12进口 $34.9K · 13 笔出口 $52.8K · 6 笔2025-01进口 $60.8K · 16 笔出口 $8.5K · 1 笔2025-02进口 $5.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.2K · 6 笔出口 $28.1K · 1 笔2025-07进口 $5.5K · 5 笔出口 $11.7K · 1 笔2025-08进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $526 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $17.0K · 6 笔出口 $11.3K · 2 笔2025-11进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $18.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $15.3K · 4 笔出口 $799 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.2K · 3 笔出口 $191 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $22.0K · 1 笔出口 $4.6K · 1 笔2023-10进口 $14.0K · 6 笔出口 $6.7K · 1 笔2023-11进口 $59.6K · 15 笔出口 $49.6K · 2 笔2023-12进口 $23.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $174.2K · 4 笔出口 $94.3K · 3 笔2024-02进口 $168.6K · 17 笔出口 $7.6K · 1 笔2024-03进口 $22.9K · 14 笔出口 $135.1K · 7 笔2024-04进口 $5.4K · 2 笔出口 $205.6K · 4 笔2024-05进口 $84.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $73.3K · 14 笔出口 $134.8K · 1 笔2024-07进口 $65.5K · 15 笔出口 $5.2K · 1 笔2024-08进口 $121.6K · 22 笔出口 $55.3K · 2 笔2024-09进口 $42.8K · 7 笔出口 $79.8K · 3 笔2024-10进口 $31.9K · 5 笔出口 $168.3K · 6 笔2024-11进口 $20.7K · 8 笔出口 $69.1K · 7 笔2024-12进口 $34.9K · 13 笔出口 $52.8K · 6 笔2025-01进口 $60.8K · 16 笔出口 $8.5K · 1 笔2025-02进口 $5.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.2K · 6 笔出口 $28.1K · 1 笔2025-07进口 $5.5K · 5 笔出口 $11.7K · 1 笔2025-08进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $526 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $17.0K · 6 笔出口 $11.3K · 2 笔2025-11进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $18.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $15.3K · 4 笔出口 $799 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.2K · 3 笔出口 $191 · 1 笔

工商档案

企业注册号2700869913
企查查编码QVNVB60BRR
成立日期2018-04-05
联系地址Đường Vĩnh Lợi, Thị Trấn Thiên Tôn, Huyện Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAY MINH ĐỨC NB
企业英文名称MINH DUC NB GARMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường Vĩnh Lợi, Phường Hoa Lư, Ninh Bình
经营范围Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh ngành nghề có điều kiện khi đủ điều kiện kinh doanh. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话+84915300515
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845229非家用缝纫机
845130熨烫机
960719其他拉链
540752染色聚酯布
600632染色合成针织布
392620塑料衣着附件
580790非织造标签
482110印刷标签
560790其他绳缆
580610机织绒布

出口

HS 编码产品
621133男式化纤服装
620140男式化纤大衣
620240化纤女式大衣
620433女式化纤夹克
611030化纤针织服装
620343男式化纤裤
845290其他缝纫机零件
610343男式合成纤维裤
620333男式合成纤维夹克
620443化纤连衣裙

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国32$682.3K
越南200$493.5K
韩国13$143.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国57$1.47M
越南6$102.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Richesse Co., Ltd.中国30$626.9K染色聚酯布、其他拉链
Linea Aqua Vietnam Co., Ltd.越南180$368.4K女式合成泳装、化纤田径服
Richesse Co., Ltd.韩国12$140.5K非织造标签、塑料衣着附件
Richesse Co., Ltd.越南7$68.3K装饰流苏、染色合成针织布
Soho Garment Joint Stock Co.越南2$44.7K男式纺织裤、男棉裤
Garment Mfg. & Development Co., Ltd.越南1$33.2K机织绒布、其他纺织大衣
Sung Shin Sports Co., Ltd.越南7$23.9K装饰流苏、聚酯短纤
Won Jin Global Co., Ltd.越南4$9.4K聚酯短纤、70-150克非织造布
S.H. Planning Co., Ltd.越南1$3.1K印刷标签、25-70克非织造布
Jungkyung HLP Co., Ltd.越南1$1.1K填充用羽毛羽绒、25-70克非织造布

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Richesse Co., Ltd.韩国57$1.47M男式化纤服装、男式化纤大衣
Richesse Co., Ltd.越南2$84.7K化纤女式大衣
Linea Aqua Vietnam Co., Ltd.越南4$18.1K弹性针织布、合成纤维缝纫线

近期贸易明细

进口(共 243)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19非家用缝纫机Linea Aqua Vietnam Co., Ltd.越南$804
2026-04-19非家用缝纫机Linea Aqua Vietnam Co., Ltd.越南$804
2026-04-19非家用缝纫机Linea Aqua Vietnam Co., Ltd.越南$995
2026-04-19非家用缝纫机Linea Aqua Vietnam Co., Ltd.越南$1.0K
2026-04-19非家用缝纫机Linea Aqua Vietnam Co., Ltd.越南$201
2026-04-01非家用缝纫机Linea Aqua Vietnam Co., Ltd.越南$184
2026-04-01非家用缝纫机Linea Aqua Vietnam Co., Ltd.越南$184
2026-03-30熨烫机Linea Aqua Vietnam Co., Ltd.越南$245
2026-03-17非家用缝纫机Linea Aqua Vietnam Co., Ltd.越南$134
2026-03-17非家用缝纫机Linea Aqua Vietnam Co., Ltd.越南$134

出口(共 63)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20钢制容器(>300升)Linea Aqua Vietnam Co., Ltd.越南$96
2026-04-20钢制容器(>300升)Linea Aqua Vietnam Co., Ltd.越南$96
2026-01-22其他缝纫机零件Linea Aqua Vietnam Co., Ltd.越南$207
2026-01-22其他缝纫机零件Linea Aqua Vietnam Co., Ltd.越南$276
2026-01-22其他缝纫机零件Linea Aqua Vietnam Co., Ltd.越南$316
2025-10-28其他缝纫机零件Linea Aqua Vietnam Co., Ltd.越南$77
2025-10-28其他缝纫机零件Linea Aqua Vietnam Co., Ltd.越南$40
2025-10-28其他缝纫机零件Linea Aqua Vietnam Co., Ltd.越南$77
2025-10-28其他缝纫机零件Linea Aqua Vietnam Co., Ltd.越南$66
2025-10-28其他缝纫机零件Linea Aqua Vietnam Co., Ltd.越南$66

相关企业 · 同类产品

Minh Duc NB Garment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →