Dong Phuong Knitting Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 分散染料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Dệt Kim Đông Phương
- 邮箱24
3
进口笔数
1
出口笔数
$57.9K
进口金额
$54.3K
出口金额
2023-07-11
最近进口
2023-07-15
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0301446158 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS664SXG |
| 成立日期 | 2010-10-16 |
| 联系地址 | 21 Thoại Ngọc Hầu, Phường Hoà Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỆT KIM ĐÔNG PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | DONG PHUONG KNITTING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 21 Thoại Ngọc Hầu, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84839760310 |
| 邮箱 | kinhdoanh@dopimex.net |
| 官网 | www.dopimex.net |
| 传真 | 0839760311 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,636.2755亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320411 | 分散染料 |
| 600621 | 棉针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600622 | 染色棉针织布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $43.9K |
| 中国 | 2 | $14.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $54.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongda (Viet Nam) Textile Co., Ltd. | 越南 | 1 | $43.9K | 棉针织布、彩色棉针织布 |
| Hangzhou Brilliant Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.0K | 分散染料、酸性媒染染料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongda (Viet Nam) Textile Co., Ltd. | 越南 | 1 | $54.3K | 变形聚酯单丝纱、精梳棉纱 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-11 | 棉针织布 | HONGDA (VIET NAM) TEXTILE CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2023-07-11 | 棉针织布 | HONGDA (VIET NAM) TEXTILE CO LTD | 越南 | $32.0K |
| 2023-07-11 | 棉针织布 | HONGDA (VIET NAM) TEXTILE CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2023-07-11 | 棉针织布 | HONGDA (VIET NAM) TEXTILE CO LTD | 越南 | $4.7K |
| 2023-03-15 | 分散染料 | HANGZHOU BRILLIANT CHEMICAL CO LTD | 中国 | $387 |
| 2023-03-15 | 分散染料 | HANGZHOU BRILLIANT CHEMICAL CO LTD | 中国 | $197 |
| 2023-02-21 | 分散染料 | HANGZHOU BRILLIANT CHEMICAL CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-02-21 | 分散染料 | HANGZHOU BRILLIANT CHEMICAL CO LTD | 中国 | $805 |
| 2023-02-21 | 分散染料 | HANGZHOU BRILLIANT CHEMICAL CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-02-21 | 分散染料 | HANGZHOU BRILLIANT CHEMICAL CO LTD | 中国 | $505 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-15 | 染色棉针织布 | HONGDA (VIET NAM) TEXTILE CO LTD | 越南 | $14.4K |
| 2023-07-15 | 染色棉针织布 | HONGDA (VIET NAM) TEXTILE CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2023-07-15 | 染色棉针织布 | HONGDA (VIET NAM) TEXTILE CO LTD | 越南 | $5.8K |
| 2023-07-15 | 染色棉针织布 | HONGDA (VIET NAM) TEXTILE CO LTD | 越南 | $5.1K |
| 2023-07-15 | 染色棉针织布 | HONGDA (VIET NAM) TEXTILE CO LTD | 越南 | $26.1K |