Thien Long Fire Protection Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 塑料管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHòNG CHáY CHữA CHáY THIêN LONG
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$91.7K
出口金额
—
最近进口
2025-05-22
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107852864 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6EPQKUM |
| 成立日期 | 2017-05-19 |
| 联系地址 | Số nhà 251 đường Cao Lỗ, Xã Uy Nỗ, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN VÀ PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY THIÊN LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 251 đường Cao Lỗ, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | 0979989339 |
| 邮箱 | thienlongpccchn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391732 | 塑料管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 853120 | LED/LCD指示面板 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 853190 | 信号装置零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $91.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongjian Packaging Co., Ltd. | 越南 | 4 | $91.7K | 其他泡沫塑料、瓦楞纸板 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-22 | 绝缘电线 | VIET NAM ZHONG JIAN PACKAGE CO LTD | 越南 | $137 |
| 2025-05-22 | 信号装置零件 | VIET NAM ZHONG JIAN PACKAGE CO LTD | 越南 | $328 |
| 2025-05-22 | 塑料管 | Zhongjian Packaging Co., Ltd. | 越南 | $9 |
| 2025-05-22 | 自粘塑料卷 | VIET NAM ZHONG JIAN PACKAGE CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-05-22 | 绝缘电线 | VIET NAM ZHONG JIAN PACKAGE CO LTD | 越南 | $189 |
| 2025-05-22 | 钢铁门窗 | VIET NAM ZHONG JIAN PACKAGE CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2025-05-22 | 1000伏以下插头插座 | Zhongjian Packaging Co., Ltd. | 越南 | $101 |
| 2025-05-22 | 塑料管件 | VIET NAM ZHONG JIAN PACKAGE CO LTD | 越南 | $71 |
| 2025-05-22 | 塑料包装箱 | VIET NAM ZHONG JIAN PACKAGE CO LTD | 越南 | $21 |
| 2025-05-22 | 电气信号装置 | VIET NAM ZHONG JIAN PACKAGE CO LTD | 越南 | $76 |