N Solution Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 426 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH N SOLUTION VINA
0
进口笔数
426
出口笔数
$0
进口金额
$57.30M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2601076769 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN55UK1CD |
| 成立日期 | 2022-03-18 |
| 联系地址 | Số 1498, đường Hùng Vương, Phường Gia Cẩm, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH N SOLUTION VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1498, đường Hùng Vương, Phường Việt Trì, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 0357361683 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 426 | $57.30M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JNTC Vina Co., Ltd. | 越南 | 426 | $57.30M | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 426)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 液体过滤机械 | JNTC VINA CO LTD | 越南 | $195 |
| 2026-04-28 | 毡呢无纺服装 | JNTC VINA CO LTD | 越南 | $14 |
| 2026-04-28 | 零售清洁粉剂 | JNTC VINA CO LTD | 越南 | $5 |
| 2026-04-28 | 1kg以下胶粘剂 | JNTC VINA CO LTD | 越南 | $25 |
| 2026-04-28 | 125W以下风扇 | JNTC VINA CO LTD | 越南 | $44 |
| 2026-04-28 | 皮肤清洁剂 | JNTC VINA CO LTD | 越南 | $43 |
| 2026-04-28 | 剃刀 | JNTC VINA CO LTD | 越南 | $67 |
| 2026-04-28 | 125W以下风扇 | JNTC VINA CO LTD | 越南 | $44 |
| 2026-04-28 | 剃刀 | JNTC VINA CO LTD | 越南 | $100 |
| 2026-04-28 | 非旋转气动手工具 | JNTC VINA CO LTD | 越南 | $211 |