Kito Vietnam Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 金属建筑配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư KITO VIệT NAM
12
进口笔数
0
出口笔数
$52.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-15
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107814146 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCHASE95 |
| 成立日期 | 2017-04-24 |
| 联系地址 | No7d- LK05 khu đất dịch vụ Vạn Phúc, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ KITO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KITO VIETNAM INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | No7d- LK05 khu đất dịch vụ Vạn Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | 02422699333 |
| 官网 | kito.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 9 | $18.4K |
| 波兰 | 2 | $11.3K |
| 意大利 | 5 | $8.3K |
| 西班牙 | 4 | $6.3K |
| 德国 | 7 | $2.4K |
| 法国 | 3 | $1.8K |
| 荷兰 | 4 | $824 |
| 马来西亚 | 2 | $660 |
| 葡萄牙 | 2 | $520 |
| 美国 | 3 | $399 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Reynaers Aluminium | 比利时 | 7 | $51.2K | 金属建筑配件、贱金属锁具零件 |
| Reynaers Aluminium NV | 越南 | 2 | $373 | 钢铁螺钉螺栓、自攻螺钉 |
| Reynaers Aluminium | 越南 | 1 | $361 | 钢铁螺钉螺栓、铝制结构体及部件 |
| Reynaers Aluminium N.V. | 比利时 | 2 | $215 | 金属建筑配件、其他塑料建材 |
| Reynaers Aluminium | 德国 | 1 | $103 | 钢铁螺钉螺栓、金属建筑配件 |
| Reynaers Aluminium | 荷兰 | 2 | $51 | 其他塑料制品、其他擦亮剂 |
| Reynaers Aluminium | 瑞士 | 1 | $14 | 1kg以下胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-15 | 金属建筑配件 | REYNAERS ALUMINIUM NV | 比利时 | $177 |
| 2025-04-05 | 金属建筑配件 | REYNAERS ALUMINIUM NV | 比利时 | $22 |
| 2025-04-05 | 金属建筑配件 | REYNAERS ALUMINIUM NV | 比利时 | $16 |
| 2025-03-31 | 铝制结构体及部件 | REYNAERS ALUMINIUM NV | 西班牙 | $237 |
| 2024-12-31 | 钢铁螺钉螺栓 | REYNAERS ALUMINIUM | 印度尼西亚 | $6 |
| 2024-12-31 | 非泡沫橡胶密封件 | REYNAERS ALUMINIUM | 西班牙 | $87 |
| 2024-12-31 | 钢铁螺钉螺栓 | REYNAERS ALUMINIUM | 中国台湾 | $4 |
| 2024-12-31 | 金属建筑配件 | REYNAERS ALUMINIUM | 比利时 | $15 |
| 2024-12-31 | 非泡沫橡胶密封件 | REYNAERS ALUMINIUM | 西班牙 | $66 |
| 2024-12-31 | 金属建筑配件 | REYNAERS ALUMINIUM | 意大利 | $120 |