Hoa Tien Dat Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 金属建筑配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK & Hạ TầNG THáI PHONG
34
进口笔数
0
出口笔数
$770.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-20
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201211667 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN95TC32W |
| 成立日期 | 2011-10-28 |
| 联系地址 | Số NT1.35 khu đô thị Vinhomes Marina, Phường Vĩnh Niệm, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK & HẠ TẦNG THÁI PHONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số NT1.35 khu đô thị Vinhomes Marina, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | 02253795415 |
| 传真 | 02253795415 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830150 | 贱金属带锁扣 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401700 | 硬质橡胶制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $770.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CMECH Ltd. | 中国 | 11 | $240.6K | 金属建筑配件、贱金属锁具零件 |
| Foshan Rona Building Material Co., Ltd. | 中国 | 6 | $226.8K | 贱金属铰链、金属建筑配件 |
| CMECH LIMITED | 9 | $186.3K | 金属建筑配件、贱金属锁具零件 | |
| Hangzhou Hongxian Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.6K | 静止变流器、其他塑料制品 |
| Guangxi Fuhua International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.2K | 其他塑料制品、金属建筑配件 |
| Zhejiang Yige Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.1K | 其他金属锁、贱金属锁具零件 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.1K | 不锈钢家用制品、非瓷质陶瓷制品 |
| Pingxiang Fukang Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.8K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Guangxi Fuhua International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.1K | 金属建筑配件、电声扩音机组 |
| KAFU J Design Co., Ltd. | 中国 | 1 | $499 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-20 | 螺纹螺母 | Guangxi Fuhua International Logistics Co., Ltd. | 中国 | $75 |
| 2026-06-20 | 金属建筑配件 | Guangxi Fuhua International Logistics Co., Ltd. | 中国 | $746 |
| 2026-06-20 | 金属建筑配件 | Guangxi Fuhua International Logistics Co., Ltd. | 中国 | $48 |
| 2026-06-20 | 金属建筑配件 | Guangxi Fuhua International Logistics Co., Ltd. | 中国 | $124 |
| 2026-06-20 | 金属建筑配件 | Guangxi Fuhua International Logistics Co., Ltd. | 中国 | $5 |
| 2026-06-20 | 金属建筑配件 | Guangxi Fuhua International Logistics Co., Ltd. | 中国 | $336 |
| 2026-06-20 | 其他塑料制品 | Guangxi Fuhua International Logistics Co., Ltd. | 中国 | $75 |
| 2026-06-20 | 贱金属铰链 | Guangxi Fuhua International Logistics Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-20 | 金属建筑配件 | Guangxi Fuhua International Logistics Co., Ltd. | 中国 | $9 |
| 2026-06-20 | 金属建筑配件 | Guangxi Fuhua International Logistics Co., Ltd. | 中国 | $30 |