Dynaseiki Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 289 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DYNASEIKI

210
进口笔数
289
出口笔数
$697.5K
进口金额
$774.8K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-23
最近出口
18
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $127.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $33.0K · 2 笔出口 $13.8K · 3 笔2023-09进口 $32.0K · 16 笔出口 $19.2K · 4 笔2023-10进口 $36.5K · 6 笔出口 $39.5K · 8 笔2023-11进口 $46.7K · 11 笔出口 $77.4K · 5 笔2023-12进口 $8.2K · 4 笔出口 $127.8K · 10 笔2024-01进口 $19.0K · 6 笔出口 $27.4K · 6 笔2024-02进口 $6.5K · 1 笔出口 $22.7K · 7 笔2024-03进口 $9.4K · 8 笔出口 $32.8K · 10 笔2024-04进口 $1.6K · 2 笔出口 $3.3K · 5 笔2024-05进口 $9.7K · 3 笔出口 $14.3K · 5 笔2024-06进口 $9.5K · 4 笔出口 $11.6K · 7 笔2024-07进口 $8.2K · 4 笔出口 $5.6K · 6 笔2024-08进口 $11.8K · 4 笔出口 $6.1K · 5 笔2024-09进口 $10.1K · 3 笔出口 $5.6K · 3 笔2024-10进口 $7.2K · 3 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-11进口 $6.8K · 5 笔出口 $18.1K · 9 笔2024-12进口 $15.0K · 5 笔出口 $12.6K · 9 笔2025-01进口 $9.1K · 5 笔出口 $7.4K · 4 笔2025-02进口 $5.3K · 3 笔出口 $13.9K · 9 笔2025-03进口 $10.2K · 5 笔出口 $8.9K · 8 笔2025-04进口 $14.6K · 5 笔出口 $2.9K · 3 笔2025-05进口 $6.2K · 3 笔出口 $13.3K · 10 笔2025-06进口 $11.8K · 5 笔出口 $23.2K · 10 笔2025-07进口 $8.5K · 5 笔出口 $16.0K · 15 笔2025-08进口 $11.1K · 3 笔出口 $21.8K · 13 笔2025-09进口 $10.8K · 3 笔出口 $11.1K · 12 笔2025-10进口 $16.0K · 3 笔出口 $23.3K · 10 笔2025-11进口 $12.9K · 4 笔出口 $14.7K · 9 笔2025-12进口 $12.2K · 5 笔出口 $4.3K · 6 笔2026-01进口 $20.0K · 8 笔出口 $12.9K · 10 笔2026-02进口 $17.9K · 6 笔出口 $1.9K · 3 笔2026-03进口 $17.0K · 5 笔出口 $6.0K · 7 笔2026-04进口 $72.1K · 6 笔出口 $19.3K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $33.0K · 2 笔出口 $13.8K · 3 笔2023-09进口 $32.0K · 16 笔出口 $19.2K · 4 笔2023-10进口 $36.5K · 6 笔出口 $39.5K · 8 笔2023-11进口 $46.7K · 11 笔出口 $77.4K · 5 笔2023-12进口 $8.2K · 4 笔出口 $127.8K · 10 笔2024-01进口 $19.0K · 6 笔出口 $27.4K · 6 笔2024-02进口 $6.5K · 1 笔出口 $22.7K · 7 笔2024-03进口 $9.4K · 8 笔出口 $32.8K · 10 笔2024-04进口 $1.6K · 2 笔出口 $3.3K · 5 笔2024-05进口 $9.7K · 3 笔出口 $14.3K · 5 笔2024-06进口 $9.5K · 4 笔出口 $11.6K · 7 笔2024-07进口 $8.2K · 4 笔出口 $5.6K · 6 笔2024-08进口 $11.8K · 4 笔出口 $6.1K · 5 笔2024-09进口 $10.1K · 3 笔出口 $5.6K · 3 笔2024-10进口 $7.2K · 3 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-11进口 $6.8K · 5 笔出口 $18.1K · 9 笔2024-12进口 $15.0K · 5 笔出口 $12.6K · 9 笔2025-01进口 $9.1K · 5 笔出口 $7.4K · 4 笔2025-02进口 $5.3K · 3 笔出口 $13.9K · 9 笔2025-03进口 $10.2K · 5 笔出口 $8.9K · 8 笔2025-04进口 $14.6K · 5 笔出口 $2.9K · 3 笔2025-05进口 $6.2K · 3 笔出口 $13.3K · 10 笔2025-06进口 $11.8K · 5 笔出口 $23.2K · 10 笔2025-07进口 $8.5K · 5 笔出口 $16.0K · 15 笔2025-08进口 $11.1K · 3 笔出口 $21.8K · 13 笔2025-09进口 $10.8K · 3 笔出口 $11.1K · 12 笔2025-10进口 $16.0K · 3 笔出口 $23.3K · 10 笔2025-11进口 $12.9K · 4 笔出口 $14.7K · 9 笔2025-12进口 $12.2K · 5 笔出口 $4.3K · 6 笔2026-01进口 $20.0K · 8 笔出口 $12.9K · 10 笔2026-02进口 $17.9K · 6 笔出口 $1.9K · 3 笔2026-03进口 $17.0K · 5 笔出口 $6.0K · 7 笔2026-04进口 $72.1K · 6 笔出口 $19.3K · 11 笔

工商档案

企业注册号0104924253
企查查编码QVNYHM3DRP
成立日期2010-09-24
联系地址LK 9-20, FLC ECOHOUSE, Số 24 ngõ 64 Sài Đồng, Phường Sài Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DYNASEIKI
企业英文名称DYNASEIKI COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址LK 9-20, FLC ECOHOUSE, Số 24 ngõ 64 Sài Đồng, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
电话02437871745
传真02437871745
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830210贱金属铰链
830241金属建筑配件
830140其他金属锁
401693非泡沫橡胶密封件
732690其他钢铁制品
392630塑料配件
392690其他塑料制品
830230车辆金属配件
392390其他塑料包装制品
848180阀门龙头

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
391721乙烯聚合物硬管
392390其他塑料包装制品
854390电气设备零件
401693非泡沫橡胶密封件
854370其他电气设备
841231气动直线发动机
853650其他电气开关
848180阀门龙头

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本114$469.4K
中国49$168.2K
中国台湾45$59.1K
韩国7$857

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南288$774.7K
马来西亚1$100

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Takigen Manufacturing Co., Ltd.日本86$313.0K贱金属铰链、其他金属锁
Dynaseiki Industrial Supplies Sdn. Bhd.马来西亚46$128.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
UTD Asia Pte. Ltd.新加坡17$103.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
Fuji Medical Instruments Mfg. Co., Ltd.日本7$56.7K水净化机械、治疗按摩器具
GUANGZHOU WEIGUAN TRADING CO.,LTD美国2$28.2K计量液体泵、电视/数码相机
Dynaseiki Co., Ltd.越南19$22.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Dynaseiki Co., Ltd.日本4$20.8K其他金属锁、贱金属铰链
Kohzu Precision Co., Ltd.日本11$10.9K其他测量仪器、电力控制板
DYNASEIKI CO., LTD中国台湾7$3.1K其他钢铁制品、其他钢铁管件
Duri Mitec Co., Ltd.韩国7$857离合器联轴器、传动部件

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南69$243.5K通信设备零件、其他电子IC
Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd.越南37$206.5K通信设备零件、其他电子IC
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南22$151.0K其他塑料制品、通信设备零件
Foxlink Da Nang Electronics Co., Ltd.越南54$88.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd.越南58$46.0K其他塑料制品、未装配光学元件
Dynaseiki Co., Ltd.越南19$22.0K贱金属铰链、金属建筑配件
Nidec Chaun Choung Vietnam Corporation越南4$5.9K其他铜制品、其他铝制品
Hyosung Financial System Vina Co., Ltd.越南17$3.7K8472机器零件、其他钢铁制品
Nhat Nam Mechanical Co., Ltd.越南2$3.0K其他钢铁制品、非螺纹垫圈
Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd.越南5$2.1K电器装置零件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 210)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23金属建筑配件DYNASEIKI CO LTD日本$226
2026-04-23金属建筑配件DYNASEIKI CO LTD日本$1.0K
2026-04-23其他金属锁DYNASEIKI CO LTD日本$64
2026-04-23其他金属锁DYNASEIKI CO LTD日本$323
2026-04-23阀门龙头DYNASEIKI CO LTD中国台湾$211
2026-04-23金属建筑配件DYNASEIKI CO LTD日本$75
2026-04-23金属建筑配件DYNASEIKI CO LTD日本$203
2026-04-23阀门零件DYNASEIKI CO LTD中国台湾$72
2026-04-23金属建筑配件DYNASEIKI CO LTD日本$53
2026-04-23金属建筑配件DYNASEIKI CO LTD日本$58

出口(共 289)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23不可调扳手FOXLINK DA NANG ELECTRONICS CO LTD越南$42
2026-04-23气动直线发动机FOXLINK DA NANG ELECTRONICS CO LTD越南$31
2026-04-23阀门龙头DYNASEIKI CO LTD越南$211
2026-04-23阀门零件DYNASEIKI CO LTD越南$72
2026-04-23不可调扳手FOXLINK DA NANG ELECTRONICS CO LTD越南$38
2026-04-23不可调扳手FOXLINK DA NANG ELECTRONICS CO LTD越南$38
2026-04-23阀门龙头DYNASEIKI CO LTD越南$211
2026-04-23阀门龙头FOXLINK DA NANG ELECTRONICS CO LTD越南$83
2026-04-23阀门零件DYNASEIKI CO LTD越南$72
2026-04-23不可调扳手FOXLINK DA NANG ELECTRONICS CO LTD越南$42

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Dynaseiki Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →