Dynaseiki Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 289 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DYNASEIKI
- 邮箱27
- Facebook1
210
进口笔数
289
出口笔数
$697.5K
进口金额
$774.8K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-23
最近出口
18
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104924253 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYHM3DRP |
| 成立日期 | 2010-09-24 |
| 联系地址 | LK 9-20, FLC ECOHOUSE, Số 24 ngõ 64 Sài Đồng, Phường Sài Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DYNASEIKI |
| 企业英文名称 | DYNASEIKI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | LK 9-20, FLC ECOHOUSE, Số 24 ngõ 64 Sài Đồng, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | 02437871745 |
| 传真 | 02437871745 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830230 | 车辆金属配件 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 854390 | 电气设备零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 114 | $469.4K |
| 中国 | 49 | $168.2K |
| 中国台湾 | 45 | $59.1K |
| 韩国 | 7 | $857 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 288 | $774.7K |
| 马来西亚 | 1 | $100 |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Takigen Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | 86 | $313.0K | 贱金属铰链、其他金属锁 |
| Dynaseiki Industrial Supplies Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 46 | $128.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| UTD Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 17 | $103.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Fuji Medical Instruments Mfg. Co., Ltd. | 日本 | 7 | $56.7K | 水净化机械、治疗按摩器具 |
| GUANGZHOU WEIGUAN TRADING CO.,LTD | 美国 | 2 | $28.2K | 计量液体泵、电视/数码相机 |
| Dynaseiki Co., Ltd. | 越南 | 19 | $22.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dynaseiki Co., Ltd. | 日本 | 4 | $20.8K | 其他金属锁、贱金属铰链 |
| Kohzu Precision Co., Ltd. | 日本 | 11 | $10.9K | 其他测量仪器、电力控制板 |
| DYNASEIKI CO., LTD | 中国台湾 | 7 | $3.1K | 其他钢铁制品、其他钢铁管件 |
| Duri Mitec Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $857 | 离合器联轴器、传动部件 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 69 | $243.5K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 37 | $206.5K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 22 | $151.0K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Foxlink Da Nang Electronics Co., Ltd. | 越南 | 54 | $88.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 58 | $46.0K | 其他塑料制品、未装配光学元件 |
| Dynaseiki Co., Ltd. | 越南 | 19 | $22.0K | 贱金属铰链、金属建筑配件 |
| Nidec Chaun Choung Vietnam Corporation | 越南 | 4 | $5.9K | 其他铜制品、其他铝制品 |
| Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | 17 | $3.7K | 8472机器零件、其他钢铁制品 |
| Nhat Nam Mechanical Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.0K | 其他钢铁制品、非螺纹垫圈 |
| Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd. | 越南 | 5 | $2.1K | 电器装置零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 210)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 金属建筑配件 | DYNASEIKI CO LTD | 日本 | $226 |
| 2026-04-23 | 金属建筑配件 | DYNASEIKI CO LTD | 日本 | $1.0K |
| 2026-04-23 | 其他金属锁 | DYNASEIKI CO LTD | 日本 | $64 |
| 2026-04-23 | 其他金属锁 | DYNASEIKI CO LTD | 日本 | $323 |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | DYNASEIKI CO LTD | 中国台湾 | $211 |
| 2026-04-23 | 金属建筑配件 | DYNASEIKI CO LTD | 日本 | $75 |
| 2026-04-23 | 金属建筑配件 | DYNASEIKI CO LTD | 日本 | $203 |
| 2026-04-23 | 阀门零件 | DYNASEIKI CO LTD | 中国台湾 | $72 |
| 2026-04-23 | 金属建筑配件 | DYNASEIKI CO LTD | 日本 | $53 |
| 2026-04-23 | 金属建筑配件 | DYNASEIKI CO LTD | 日本 | $58 |
出口(共 289)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 不可调扳手 | FOXLINK DA NANG ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $42 |
| 2026-04-23 | 气动直线发动机 | FOXLINK DA NANG ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $31 |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | DYNASEIKI CO LTD | 越南 | $211 |
| 2026-04-23 | 阀门零件 | DYNASEIKI CO LTD | 越南 | $72 |
| 2026-04-23 | 不可调扳手 | FOXLINK DA NANG ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-04-23 | 不可调扳手 | FOXLINK DA NANG ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | DYNASEIKI CO LTD | 越南 | $211 |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | FOXLINK DA NANG ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $83 |
| 2026-04-23 | 阀门零件 | DYNASEIKI CO LTD | 越南 | $72 |
| 2026-04-23 | 不可调扳手 | FOXLINK DA NANG ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $42 |