Nhat Nam Mechanical Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 439 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Cơ Khí Nhật Nam

175
进口笔数
439
出口笔数
$1.67M
进口金额
$8.11M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-28
最近出口
65
供应商数
60
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $418.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $88.7K · 6 笔2023-10进口 $33.3K · 1 笔出口 $91.3K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $100.7K · 8 笔2023-12进口 $110 · 1 笔出口 $151.0K · 12 笔2024-01进口 $11.9K · 5 笔出口 $116.5K · 8 笔2024-02进口 $66.6K · 5 笔出口 $1.4K · 3 笔2024-03进口 $4.5K · 4 笔出口 $95.7K · 10 笔2024-04进口 $18.5K · 4 笔出口 $133.2K · 9 笔2024-05进口 $22.1K · 4 笔出口 $305.1K · 12 笔2024-06进口 $69.0K · 3 笔出口 $290.9K · 11 笔2024-07进口 $45 · 1 笔出口 $138.7K · 6 笔2024-08进口 $9.3K · 2 笔出口 $209.4K · 12 笔2024-09进口 $5.5K · 4 笔出口 $229.6K · 11 笔2024-10进口 $5.6K · 3 笔出口 $334.4K · 12 笔2024-11进口 $270.7K · 13 笔出口 $266.4K · 14 笔2024-12进口 $85.8K · 5 笔出口 $333.9K · 17 笔2025-01进口 $38.5K · 2 笔出口 $380.0K · 21 笔2025-02进口 $32.9K · 6 笔出口 $381.9K · 13 笔2025-03进口 $58.0K · 5 笔出口 $309.2K · 15 笔2025-04进口 $5.4K · 3 笔出口 $163.0K · 6 笔2025-05进口 $16.9K · 4 笔出口 $310.1K · 14 笔2025-06进口 $17.7K · 4 笔出口 $319.6K · 12 笔2025-07进口 $134.1K · 9 笔出口 $127.1K · 10 笔2025-08进口 $7.5K · 3 笔出口 $337.2K · 15 笔2025-09进口 $30.2K · 5 笔出口 $266.5K · 17 笔2025-10进口 $91.4K · 6 笔出口 $327.4K · 20 笔2025-11进口 $266.4K · 13 笔出口 $225.1K · 11 笔2025-12进口 $61.7K · 10 笔出口 $414.8K · 17 笔2026-01进口 $103.9K · 11 笔出口 $271.1K · 15 笔2026-02进口 $48.6K · 3 笔出口 $338.9K · 13 笔2026-03进口 $66.0K · 7 笔出口 $324.2K · 15 笔2026-04进口 $21.8K · 6 笔出口 $418.6K · 19 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $88.7K · 6 笔2023-10进口 $33.3K · 1 笔出口 $91.3K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $100.7K · 8 笔2023-12进口 $110 · 1 笔出口 $151.0K · 12 笔2024-01进口 $11.9K · 5 笔出口 $116.5K · 8 笔2024-02进口 $66.6K · 5 笔出口 $1.4K · 3 笔2024-03进口 $4.5K · 4 笔出口 $95.7K · 10 笔2024-04进口 $18.5K · 4 笔出口 $133.2K · 9 笔2024-05进口 $22.1K · 4 笔出口 $305.1K · 12 笔2024-06进口 $69.0K · 3 笔出口 $290.9K · 11 笔2024-07进口 $45 · 1 笔出口 $138.7K · 6 笔2024-08进口 $9.3K · 2 笔出口 $209.4K · 12 笔2024-09进口 $5.5K · 4 笔出口 $229.6K · 11 笔2024-10进口 $5.6K · 3 笔出口 $334.4K · 12 笔2024-11进口 $270.7K · 13 笔出口 $266.4K · 14 笔2024-12进口 $85.8K · 5 笔出口 $333.9K · 17 笔2025-01进口 $38.5K · 2 笔出口 $380.0K · 21 笔2025-02进口 $32.9K · 6 笔出口 $381.9K · 13 笔2025-03进口 $58.0K · 5 笔出口 $309.2K · 15 笔2025-04进口 $5.4K · 3 笔出口 $163.0K · 6 笔2025-05进口 $16.9K · 4 笔出口 $310.1K · 14 笔2025-06进口 $17.7K · 4 笔出口 $319.6K · 12 笔2025-07进口 $134.1K · 9 笔出口 $127.1K · 10 笔2025-08进口 $7.5K · 3 笔出口 $337.2K · 15 笔2025-09进口 $30.2K · 5 笔出口 $266.5K · 17 笔2025-10进口 $91.4K · 6 笔出口 $327.4K · 20 笔2025-11进口 $266.4K · 13 笔出口 $225.1K · 11 笔2025-12进口 $61.7K · 10 笔出口 $414.8K · 17 笔2026-01进口 $103.9K · 11 笔出口 $271.1K · 15 笔2026-02进口 $48.6K · 3 笔出口 $338.9K · 13 笔2026-03进口 $66.0K · 7 笔出口 $324.2K · 15 笔2026-04进口 $21.8K · 6 笔出口 $418.6K · 19 笔

工商档案

企业注册号0313681357
企查查编码QVN18YJHMD
成立日期2016-03-08
联系地址Số nhà 36, Khu Garland - Phước Điền, 72 Dương Đình Hội, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ NHẬT NAM
企业英文名称NHAT NAM MECHANICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 36, Khu Garland - Phước Điền, 72 Dương Đình Hội, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện
电话+842862828133
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
731822非螺纹垫圈
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
401693非泡沫橡胶密封件
830210贱金属铰链
401699其他硫化橡胶制品
731816螺纹螺母
730799其他钢铁管件
830249贱金属配件

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
761090铝制结构体及部件
721230镀锌钢带
940191木制座椅零件
940199汽车座椅零件
830300金属保险箱
730449不锈钢圆管
940399非木制家具件
730890其他钢铁结构体
761699其他铝制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国71$1.06M
中国台湾34$295.7K
日本49$133.3K
越南11$128.9K
匈牙利9$31.9K
德国6$12.7K
美国15$5.8K
瑞士1$1.7K
意大利1$107
捷克1$69

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国191$4.95M
日本157$2.31M
越南60$379.0K
澳大利亚18$268.4K
中国香港4$113.5K
新西兰1$52.0K
荷兰1$15.2K
加拿大3$7.7K
德国1$5.3K
英国3$2.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 65)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
REWELL INDUSTRIAL CO LTD中国台湾18$444.6K其他塑料包装制品、非螺纹垫圈
LIGHT BOY CO LTD中国台湾7$159.1KLED照明装置、钢绞线缆
China Rarlon Group Ltd.中国5$144.1K10mm以上热轧钢板、热轧钢板
Qingdao OBT Co., Ltd.中国4$70.6K测量仪器零件、其他钢铁制品
Light Boy Co., Ltd.日本32$62.8K其他钢铁制品、液体流量计
Koyama Co., Ltd.日本15$58.6K钢铁螺钉螺栓、其他硫化橡胶制品
Asahi Kasei Jyuko Vietnam Co., Ltd.越南4$49.7K其他钢铁结构体、其他钢铁废料
QINGDAO O.B.T CO.,LTD中国香港5$39.5K其他钢铁制品、非机动车零件
Wuxi Hongba Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd.中国10$16.1K750W以下直流电机、气动直线发动机
G&T Industries美国7$1.4K其他钢铁制品、染料颜料

下游采购商(共 60)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
World Resource Partners美国76$2.58M铝制结构体及部件、其他钢铁制品
Light Boy Co., Ltd.日本107$1.47M其他钢铁制品、非玻塑灯具零件
ELKAY INTERIOR SYSTEMS HONG KONG LTD中国香港52$914.2K木制座椅零件、其他木家具
SecureIT Tactical美国14$683.8K金属保险箱、其他钢铁结构体
Light-Boy Co., Ltd.日本24$534.2K其他钢铁制品、电动机及零件
SecureIT Tactical美国12$513.2K金属保险箱、非木制家具件
Fukuviet Vietnam Co., Ltd.越南39$275.3K增塑PVC混合物、镀锌钢带
Nsight Innovations Inc美国14$126.8K铝制结构体及部件、其他钢铁制品
MPB Engineering澳大利亚12$113.6K其他钢铁制品、土方机械零件
Asahi Kasei Jyuko Vietnam Co., Ltd.越南13$24.1K热轧钢窄带、镀锌钢带

近期贸易明细

进口(共 175)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21带接头绝缘电线Light Boy Co., Ltd.日本$2.5K
2026-04-21带接头绝缘电线Light Boy Co., Ltd.日本$2.5K
2026-04-20热轧钢板HUNAN GREAT STEEL PIPE CO LTD中国$2.9K
2026-04-20自攻螺钉SPECIALTY BOLT & SCREW INC中国台湾$9
2026-04-20焊接方钢管HUNAN GREAT STEEL PIPE CO LTD中国$2.1K
2026-04-20自攻螺钉SPECIALTY BOLT & SCREW, INC.德国$26
2026-04-20热轧钢板HUNAN GREAT STEEL PIPE CO LTD中国$2.9K
2026-04-20自攻螺钉SPECIALTY BOLT & SCREW INC中国台湾$2
2026-04-20焊接方钢管HUNAN GREAT STEEL PIPE CO LTD中国$2.1K
2026-04-20液体流量计Light Boy Co., Ltd.日本$2.5K

出口(共 439)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他钢铁制品KOTOBUKI CORP日本$365
2026-04-28其他钢铁制品KOTOBUKI CORP日本$671
2026-04-28其他钢铁制品KOTOBUKI CORP日本$645
2026-04-28其他钢铁制品World Resource Partners美国$4.3K
2026-04-28其他钢铁制品KOTOBUKI CORP日本$776
2026-04-28其他钢铁制品KOTOBUKI CORP日本$265
2026-04-28其他钢铁制品KOTOBUKI CORP日本$1.7K
2026-04-28其他钢铁制品KOTOBUKI CORP日本$3.4K
2026-04-28其他钢铁制品KOTOBUKI CORP日本$3.8K
2026-04-28其他钢铁制品KOTOBUKI CORP日本$1.7K

相关企业 · 同类产品

Nhat Nam Mechanical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →