Nhat Nam Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 439 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cơ Khí Nhật Nam
175
进口笔数
439
出口笔数
$1.67M
进口金额
$8.11M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-28
最近出口
65
供应商数
60
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313681357 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN18YJHMD |
| 成立日期 | 2016-03-08 |
| 联系地址 | Số nhà 36, Khu Garland - Phước Điền, 72 Dương Đình Hội, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ NHẬT NAM |
| 企业英文名称 | NHAT NAM MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 36, Khu Garland - Phước Điền, 72 Dương Đình Hội, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện |
| 电话 | +842862828133 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 721230 | 镀锌钢带 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 830300 | 金属保险箱 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 71 | $1.06M |
| 中国台湾 | 34 | $295.7K |
| 日本 | 49 | $133.3K |
| 越南 | 11 | $128.9K |
| 匈牙利 | 9 | $31.9K |
| 德国 | 6 | $12.7K |
| 美国 | 15 | $5.8K |
| 瑞士 | 1 | $1.7K |
| 意大利 | 1 | $107 |
| 捷克 | 1 | $69 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 191 | $4.95M |
| 日本 | 157 | $2.31M |
| 越南 | 60 | $379.0K |
| 澳大利亚 | 18 | $268.4K |
| 中国香港 | 4 | $113.5K |
| 新西兰 | 1 | $52.0K |
| 荷兰 | 1 | $15.2K |
| 加拿大 | 3 | $7.7K |
| 德国 | 1 | $5.3K |
| 英国 | 3 | $2.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 65)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| REWELL INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 18 | $444.6K | 其他塑料包装制品、非螺纹垫圈 |
| LIGHT BOY CO LTD | 中国台湾 | 7 | $159.1K | LED照明装置、钢绞线缆 |
| China Rarlon Group Ltd. | 中国 | 5 | $144.1K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| Qingdao OBT Co., Ltd. | 中国 | 4 | $70.6K | 测量仪器零件、其他钢铁制品 |
| Light Boy Co., Ltd. | 日本 | 32 | $62.8K | 其他钢铁制品、液体流量计 |
| Koyama Co., Ltd. | 日本 | 15 | $58.6K | 钢铁螺钉螺栓、其他硫化橡胶制品 |
| Asahi Kasei Jyuko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $49.7K | 其他钢铁结构体、其他钢铁废料 |
| QINGDAO O.B.T CO.,LTD | 中国香港 | 5 | $39.5K | 其他钢铁制品、非机动车零件 |
| Wuxi Hongba Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 10 | $16.1K | 750W以下直流电机、气动直线发动机 |
| G&T Industries | 美国 | 7 | $1.4K | 其他钢铁制品、染料颜料 |
下游采购商(共 60)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| World Resource Partners | 美国 | 76 | $2.58M | 铝制结构体及部件、其他钢铁制品 |
| Light Boy Co., Ltd. | 日本 | 107 | $1.47M | 其他钢铁制品、非玻塑灯具零件 |
| ELKAY INTERIOR SYSTEMS HONG KONG LTD | 中国香港 | 52 | $914.2K | 木制座椅零件、其他木家具 |
| SecureIT Tactical | 美国 | 14 | $683.8K | 金属保险箱、其他钢铁结构体 |
| Light-Boy Co., Ltd. | 日本 | 24 | $534.2K | 其他钢铁制品、电动机及零件 |
| SecureIT Tactical | 美国 | 12 | $513.2K | 金属保险箱、非木制家具件 |
| Fukuviet Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 39 | $275.3K | 增塑PVC混合物、镀锌钢带 |
| Nsight Innovations Inc | 美国 | 14 | $126.8K | 铝制结构体及部件、其他钢铁制品 |
| MPB Engineering | 澳大利亚 | 12 | $113.6K | 其他钢铁制品、土方机械零件 |
| Asahi Kasei Jyuko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $24.1K | 热轧钢窄带、镀锌钢带 |
近期贸易明细
进口(共 175)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 带接头绝缘电线 | Light Boy Co., Ltd. | 日本 | $2.5K |
| 2026-04-21 | 带接头绝缘电线 | Light Boy Co., Ltd. | 日本 | $2.5K |
| 2026-04-20 | 热轧钢板 | HUNAN GREAT STEEL PIPE CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-20 | 自攻螺钉 | SPECIALTY BOLT & SCREW INC | 中国台湾 | $9 |
| 2026-04-20 | 焊接方钢管 | HUNAN GREAT STEEL PIPE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-20 | 自攻螺钉 | SPECIALTY BOLT & SCREW, INC. | 德国 | $26 |
| 2026-04-20 | 热轧钢板 | HUNAN GREAT STEEL PIPE CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-20 | 自攻螺钉 | SPECIALTY BOLT & SCREW INC | 中国台湾 | $2 |
| 2026-04-20 | 焊接方钢管 | HUNAN GREAT STEEL PIPE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-20 | 液体流量计 | Light Boy Co., Ltd. | 日本 | $2.5K |
出口(共 439)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | KOTOBUKI CORP | 日本 | $365 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | KOTOBUKI CORP | 日本 | $671 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | KOTOBUKI CORP | 日本 | $645 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | World Resource Partners | 美国 | $4.3K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | KOTOBUKI CORP | 日本 | $776 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | KOTOBUKI CORP | 日本 | $265 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | KOTOBUKI CORP | 日本 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | KOTOBUKI CORP | 日本 | $3.4K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | KOTOBUKI CORP | 日本 | $3.8K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | KOTOBUKI CORP | 日本 | $1.7K |