Power Tattoo Supply Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 其他电气设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH POWER TATTOO SUPPLY
21
进口笔数
0
出口笔数
$525.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-14
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109991574 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQY3NC9A |
| 成立日期 | 2022-05-11 |
| 联系地址 | Số nhà 17, tổ dân phố Bình Minh, Thị Trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH POWER TATTOO SUPPLY |
| 企业英文名称 | POWER TATTOO SUPPLY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2 ngách 238/29 thôn Cam 1, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp được kinh doanh ngành, nghề kinh doanh có điều kiện kể từ khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật và phải đảm bảo đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 7310 - Quảng cáo 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | 0948181468 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854370 | 其他电气设备 |
| 854390 | 电气设备零件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 葡萄牙 | 6 | $209.9K |
| 瑞典 | 11 | $187.5K |
| 波兰 | 1 | $61.8K |
| 德国 | 2 | $37.1K |
| 中国 | 2 | $28.9K |
| 捷克 | 1 | $114 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Piranha Global, Lda. | 葡萄牙 | 6 | $209.9K | 电气设备零件 |
| Inkmachines Sweden AB | 瑞典 | 11 | $187.5K | 其他电气设备、电气设备零件 |
| Kwadron Sp. z o.o. Sp. k. | 波兰 | 2 | $90.5K | 电气设备零件、其他墨水 |
| MT. DERM GmbH | 德国 | 2 | $37.4K | 功能机器零件、其他电气设备 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-14 | 其他铝制品 | INKMACHINES SWEDEN AB | 瑞典 | $357 |
| 2025-02-14 | 其他电气设备 | INKMACHINES SWEDEN AB | 瑞典 | $1.6K |
| 2025-02-14 | 其他电气设备 | INKMACHINES SWEDEN AB | 瑞典 | $3.9K |
| 2025-02-14 | 其他电气设备 | INKMACHINES SWEDEN AB | 瑞典 | $2.2K |
| 2025-02-14 | 其他电气设备 | INKMACHINES SWEDEN AB | 瑞典 | $278 |
| 2025-02-14 | 其他电气设备 | INKMACHINES SWEDEN AB | 瑞典 | $1.6K |
| 2025-02-14 | 其他电气设备 | INKMACHINES SWEDEN AB | 瑞典 | $2.2K |
| 2025-02-14 | 其他电气设备 | INKMACHINES SWEDEN AB | 瑞典 | $3.9K |
| 2025-02-14 | 其他电气设备 | INKMACHINES SWEDEN AB | 瑞典 | $2.2K |
| 2025-02-14 | 其他电气设备 | INKMACHINES SWEDEN AB | 瑞典 | $2.3K |