Khahn Tran Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 非CRT电脑显示器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị KHáNH TRầN
12
进口笔数
0
出口笔数
$116.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-25
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315576478 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQBXMM9Q |
| 成立日期 | 2019-03-20 |
| 联系地址 | 24A Đường số 81, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHÁNH TRẦN |
| 企业英文名称 | KHANH TRAN EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84918968008 |
| 邮箱 | binhtranmctb@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853720 | 高压控制板 |
| 890399 | 7.5米以上游艇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $108.4K |
| 葡萄牙 | 1 | $4.6K |
| 美国 | 2 | $3.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 067529f0893154a8e992de33725f2dcd | 4 | $79.4K | ||
| Xinxiang Chengde Energy Technology Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.9K | 钢制气罐、氩气 |
| Foshan Xinzhongwei Economic & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.0K | 200克以上牛仔布、其他水泥制品 |
| M.A.R. Kayaks | 葡萄牙 | 1 | $4.6K | 7.5米以上游艇、非充气娱乐船 |
| Midwich Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.3K | 通信设备、音频放大器 |
| VALUEHD CORP ORATION | 中国香港 | 1 | $1.1K | 其他电视摄像机、头戴耳机及耳塞 |
| c22497a6f007477eaada3768db1591d5 | 1 | $898 | ||
| ValueHD Corp. | 中国 | 1 | $550 | 其他电视摄像机、通信设备零件 |
| DDMETER Co., Ltd. | 中国 | 1 | $138 | 非液体温度计、分析仪器 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-25 | 非CRT电脑显示器 | ONESCREEN FZE | 中国 | $5.3K |
| 2025-02-18 | 其他电视摄像机 | VALUEHD CORP ORATION | 中国 | $1.1K |
| 2025-01-24 | 非CRT电脑显示器 | ONESCREEN FZE | 中国 | $26.3K |
| 2024-12-09 | 医用家具 | FOSHAN XINZHONGWEI ECONOMIC & TRADE CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2024-12-09 | 高压控制板 | FOSHAN XINZHONGWEI ECONOMIC & TRADE CO LTD | 中国 | $30 |
| 2024-12-09 | 高压控制板 | FOSHAN XINZHONGWEI ECONOMIC & TRADE CO LTD | 中国 | $55 |
| 2024-12-09 | 发泡床垫 | FOSHAN XINZHONGWEI ECONOMIC & TRADE CO LTD | 中国 | $840 |
| 2024-12-09 | 37.5瓦以下电机 | FOSHAN XINZHONGWEI ECONOMIC & TRADE CO LTD | 中国 | $120 |
| 2024-11-13 | 分析仪器 | DDMETER CO LTD | 中国 | $138 |
| 2024-09-23 | 非CRT电脑显示器 | ONESCREEN FZE | 中国 | $13.8K |