SQ HOAI DUC CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 塑料衣着附件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sq Hoài Đức
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$3.8K
出口金额
—
最近进口
2025-03-31
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105559123 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT4XWD3U |
| 成立日期 | 2011-10-10 |
| 联系地址 | Xóm Đồng Phú, Xã Dương Liễu, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Sq Hoài Đức |
| 企业英文名称 | SQ HOAI DUC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Đồng Phú, Xã Dương Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +842433217079 |
| 邮箱 | nguyenson101061@yahoo.com.vn |
| 传真 | 0433669261 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 630399 | 非棉纺织窗帘 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $3.4K |
| 越南 | 1 | $408 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rikkei Joint Stock Co. | 日本 | 1 | $3.4K | 塑料衣着附件、其他木制细木工品 |
| RIKKEI JOINT STOCK CO | 越南 | 1 | $408 | 其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-31 | 塑料衣着附件 | RIKKEI JOINT STOCK CO | 日本 | $26 |
| 2025-03-31 | 非棉纺织窗帘 | RIKKEI JOINT STOCK CO | 日本 | $103 |
| 2025-03-31 | 其他钢铁结构体 | RIKKEI JOINT STOCK CO | 越南 | $127 |
| 2025-03-31 | 瓦楞纸箱 | Rikkei Joint Stock Co. | 日本 | $600 |
| 2025-03-31 | 电力控制板 | RIKKEI JOINT STOCK CO | 日本 | $97 |
| 2025-03-31 | 其他钢铁结构体 | RIKKEI JOINT STOCK CO | 越南 | $164 |
| 2025-03-31 | 非CRT电脑显示器 | RIKKEI JOINT STOCK CO | 日本 | $1.3K |
| 2025-03-31 | 通信设备零件 | RIKKEI JOINT STOCK CO | 日本 | $89 |
| 2025-03-31 | 静止变流器 | RIKKEI JOINT STOCK CO | 日本 | $177 |
| 2025-03-31 | 其他木制细木工品 | RIKKEI JOINT STOCK CO | 日本 | $340 |