J&T Express Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 毡呢无纺服装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH J&T EXPRESS VIệT NAM
- 邮箱4
- Facebook1
- Instagram1
- TikTok1
- YouTube1
14
进口笔数
0
出口笔数
$2.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-29
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315330731 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWMGJAP6 |
| 成立日期 | 2018-10-15 |
| 联系地址 | Tầng 9 và tầng 11, Khu cao ốc văn phòng - thương mại - dịch vụ tại lô 5.5, số 8-10 đường Mai Chí Thọ, Phường Thủ Thiêm, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH J&T EXPRESS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | J&T EXPRESS VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 9 và tầng 11, Khu cao ốc văn phòng - thương mại - dịch vụ tại lô 5.5, số 8-10 đường Mai Chí Thọ, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với ngành nghề "Bưu chính - Chi tiết: Dịch vụ chuyển phát nhanh (CPC7512*) gồm thu gom chia chọn, vận chuyển và phát trong nước hoặc quốc tế: (a) Thông tin dưới dạng văn bản thể hiện trên bất kỳ hình thức vật lý nào, bao gồm cả - Dịch vụ có lai ghép; và - Thông tin quảng cáo trực tiếp. Trừ việc xử lý các vật gửi là thông tin dưới dạng văn bản có giá cước dịch vụ thấp hơn; - 10 lần giá cước của một bức thư tiêu chuẩn gửi trong nước ở nấc khối lượng đầu tiên; - 9 đô la Mỹ (USD) khi gửi quốc tế; với điều kiện tổng khối lượng của các vật phẩm này không quá 2000 gam (b) Kiện và các hàng hóa khác (xử lý các vật phẩm không ghi địa chỉ người nhận)" (CPC 7512*): + Sau khi thực hiện việc góp vốn/mua cổ phần/phần vốn góp và được cấp giấy chứng nhận đăng ký đầu tư điều chỉnh, đề nghị Công ty TNHH Jet Cooperation báo cáo Bộ Thông tin và Truyền thông để xem xét việc sửa đổi, bổ sung, cấp lại hoặc thu hồi giấy phép bưu chính và thực hiện việc thông báo các nội dung thay đổi so với hồ sơ đề nghị cấp giấy phép bưu chính, văn bản xác nhận thông báo hoạt động bưu chính theo quy định tại Khoản 1 Điều 4, Điều 10 Nghị định số 47/2011/NĐ-CP ngày 17/6/2011 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số nội dung của Luật Bưu chính. Tổ chức kinh tế không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. + Doanh nghiệp chỉ được hoạt động trong phạm vi các hoạt động được mô tả tương ứng với mã CPC 7512* (Dịch vụ chuyển phát) trong Biểu cam kết cụ thể về thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO (tài liệu số WT/ACC/48/Add.2 ngày 27 tháng 10 năm 2006 của Ban Công tác về việc Việt Nam gia nhập WTO. 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 5310 - Bưu chính |
| 电话 | 02836227888 |
| 邮箱 | contact@jtexpress.vn |
| 传真 | 02836227899 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3,136.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621010 | 毡呢无纺服装 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 610610 | 棉针织女衬衫 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 950659 | 网球羽毛球拍 |
| 970121 | 百年手绘画作 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1.5K |
| 马来西亚 | 14 | $685 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Leyard (HK) Optoelectronic Tech Ltd. | 中国香港 | 1 | $1.5K | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
| J & T EXPRESS (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | 14 | $685 | 毡呢无纺服装、塑料家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 毡呢无纺服装 | J & T EXPRESS (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $25 |
| 2026-01-22 | 网球羽毛球拍 | J & T EXPRESS (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $221 |
| 2026-01-15 | 毡呢无纺服装 | J & T EXPRESS (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $5 |
| 2026-01-08 | 其他印刷品 | J & T EXPRESS (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $9 |
| 2025-12-18 | 其他印刷品 | J & T EXPRESS (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $1 |
| 2025-12-11 | 塑料家用制品 | J & T EXPRESS (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $1 |
| 2025-12-04 | 塑料家用制品 | J & T EXPRESS (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $24 |
| 2025-11-27 | 毡呢无纺服装 | J & T EXPRESS (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $52 |
| 2025-11-20 | 塑料家用制品 | J & T EXPRESS (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $11 |
| 2025-11-13 | 其他印刷品 | J & T EXPRESS (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $2 |