Modern Cass International Cosmetics (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 163 笔 · 主营 间苯二酚及盐
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MODERN CASS INTERNATIONAL COSMETICS (VIETNAM)
163
进口笔数
87
出口笔数
$1.83M
进口金额
$2.60M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-24
最近出口
27
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701330731 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC8XH6VX |
| 成立日期 | 2008-12-18 |
| 联系地址 | Số 31 VSIP II đường số 4, khu công nghiệp Việt Nam-Singapore II, khu liên hợp Công nghiệp-Dịch vụ-Đô thị Bình Dương, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MODERN CASS INTERNATIONAL COSMETICS (VIETNAM) |
| 企业英文名称 | MODERN CASS INTERNATIONAL COSMETICS (VIETNAM) CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 31 VSIP II đường số 4, khu công nghiệp Việt Nam-Singapore II, khu liên hợp Công nghiệp-Dịch vụ-Đô thị Bình Dương, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | 02742220723 |
| 邮箱 | montri@dcash-mcic.com |
| 传真 | 02838384223 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 411.97亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 290721 | 间苯二酚及盐 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 292151 | 芳香胺 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 292229 | 其他氨基酚 |
| 290711 | 苯酚及盐 |
| 293319 | 其他吡唑化合物 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 320411 | 分散染料 |
| 340241 | 阳离子表面活性剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330590 | 其他护发品 |
| 330520 | 烫直发制剂 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 390610 | 聚甲基丙烯酸甲酯 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 81 | $1.09M |
| 中国 | 45 | $279.5K |
| 中国香港 | 77 | $227.0K |
| 法国 | 26 | $77.3K |
| 美国 | 31 | $53.7K |
| 印度尼西亚 | 17 | $45.5K |
| 德国 | 17 | $22.2K |
| 新加坡 | 8 | $8.5K |
| 日本 | 9 | $8.1K |
| 加拿大 | 5 | $7.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 76 | $2.23M |
| 越南 | 6 | $173.2K |
| 柬埔寨 | 1 | $16.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Modern Cass International Cosmetics Co., Ltd. | 泰国 | 80 | $1.16M | 塑料容器、初级硅氧烷 |
| ARTEC CHEMICAL CO LTD | 中国香港 | 49 | $179.3K | 间苯二酚及盐、芳香胺 |
| Modern Cass International Cosmetics Co., Ltd. | 法国 | 22 | $49.5K | 工业用芳香物质 |
| Modern Cass International Cosmetics Co., Ltd. | 美国 | 23 | $40.4K | 工业用芳香物质、分散染料 |
| Modern Cass International Cosmetics Co., Ltd. | 中国 | 23 | $31.0K | 芳香胺、间苯二酚及盐 |
| Modern Cass International Cosmetics Ltd. | 中国香港 | 20 | $28.1K | 工业用芳香物质、其他芳香聚胺 |
| Modern Cass International Cosmetics Co. Ltd. | 德国 | 13 | $21.1K | 阳离子表面活性剂、零售清洁粉剂 |
| Modern Cass International Cosmetics Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 9 | $14.3K | 工业用芳香物质 |
| Modern Cass International Cosmetics Co., Ltd. | 新加坡 | 8 | $8.5K | 工业用芳香物质、其他饱和一元醇 |
| Modern Cass International Cosmetics Co., Ltd. | 日本 | 6 | $7.4K | 脂肪醇 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Modern Cass International Cosmetics Co., Ltd. | 泰国 | 76 | $2.23M | 其他护发品、铝制容器≤300升 |
| Nuan Anong Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 5 | $189.4K | 其他护发品、皮肤清洁剂 |
| Modern Cass International Cosmetics Co., Ltd. | 越南 | 6 | $173.2K | 其他护发品、烫直发制剂 |
近期贸易明细
进口(共 163)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 工业用芳香物质 | PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | $691 |
| 2026-04-11 | 分散染料 | Modern Cass International Cosmetics Co., Ltd. | 美国 | $52 |
| 2026-04-11 | 工业清洁制剂 | Modern Cass International Cosmetics Co., Ltd. | 泰国 | $812 |
| 2026-04-11 | 分散染料 | Modern Cass International Cosmetics Co., Ltd. | 美国 | $52 |
| 2026-04-11 | 工业清洁制剂 | Modern Cass International Cosmetics Co., Ltd. | 泰国 | $812 |
| 2026-04-11 | 工业清洁制剂 | Modern Cass International Cosmetics Co., Ltd. | 泰国 | $72 |
| 2026-04-11 | 工业用芳香物质 | Modern Cass International Cosmetics Co., Ltd. | 中国香港 | $351 |
| 2026-04-11 | 工业清洁制剂 | Modern Cass International Cosmetics Co., Ltd. | 德国 | $35 |
| 2026-04-11 | 其他植物油 | Modern Cass International Cosmetics Co., Ltd. | 法国 | $1.4K |
| 2026-04-11 | 工业用芳香物质 | Modern Cass International Cosmetics Co., Ltd. | 法国 | $708 |
出口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 皮肤清洁剂 | NUAN ANONG IMPORT EXPORT CO LTD | — | $4.6K |
| 2026-04-24 | 皮肤清洁剂 | NUAN ANONG IMPORT EXPORT CO LTD | — | $4.4K |
| 2026-04-24 | 皮肤清洁剂 | NUAN ANONG IMPORT EXPORT CO LTD | — | $4.7K |
| 2026-04-24 | 皮肤清洁剂 | NUAN ANONG IMPORT EXPORT CO LTD | — | $4.4K |
| 2026-04-24 | 皮肤清洁剂 | NUAN ANONG IMPORT EXPORT CO LTD | — | $4.4K |
| 2026-04-24 | 皮肤清洁剂 | NUAN ANONG IMPORT EXPORT CO LTD | — | $4.4K |
| 2026-04-24 | 皮肤清洁剂 | NUAN ANONG IMPORT EXPORT CO LTD | — | $4.1K |
| 2026-04-24 | 其他护发品 | NUAN ANONG IMPORT EXPORT CO LTD | — | $5.6K |
| 2026-04-20 | 其他护发品 | NUAN ANONG IMPORT EXPORT CO LTD | — | $11.5K |
| 2026-04-20 | 其他护发品 | NUAN ANONG IMPORT EXPORT CO LTD | — | $6.2K |