Viet Long Smart Information Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 99 笔 · 主营 数据处理机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ THôNG TIN THôNG MINH VIệT LONG
33
进口笔数
99
出口笔数
$310.5K
进口金额
$808.8K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-16
最近出口
9
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300981692 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN90U7BT6 |
| 成立日期 | 2017-04-27 |
| 联系地址 | CL9-37 Khu đô thị Him Lam, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THÔNG TIN THÔNG MINH VIỆT LONG |
| 企业英文名称 | VIET LONG SMART INFORMATION TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | CL9-37 Khu đô thị Him Lam, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84352570160 |
| 邮箱 | ctyvietlong888@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847190 | 数据处理机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851762 | 通信设备 |
| 830140 | 其他金属锁 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847190 | 数据处理机 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 847170 | 存储单元 |
| 851762 | 通信设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $310.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 99 | $808.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $140.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $55.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Dongxing Ouxiang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $35.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hangzhou Hikvision Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $27.3K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| DAHUA TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国香港 | 2 | $26.7K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| SUNRISE INTL DEVELOPMENT LTD | 中国香港 | 1 | $8.1K | 其他粘合剂≤1kg、纸基研磨料 |
| Suzhou Tuocheng Network Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.9K | 其他办公设备、数据处理机 |
| Zhejiang Dahua Vision Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.0K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| Zhongshan Shenqiang Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | 收银机、数据处理机 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Goertek Technology Vina Co., Ltd. | 越南 | 44 | $247.4K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Goertek Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $108.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Uni-Trend Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 4 | $100.1K | 其他塑料制品、20W以下固定电阻器 |
| Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd. | 越南 | 16 | $97.1K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $92.1K | 150克以上再生衬纸、再生挂面纸板 |
| Favored Nanotechnology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $85.4K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Renbao Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $37.2K | 其他塑料制品、其他纺织制品 |
| APOWER Electronics Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 6 | $32.3K | 蓄电池零件、其他塑料制品 |
| Yuanfang Vietnam Auto Parts Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.1K | 瓦楞纸箱、滤纸板 |
| Dehui Solar Power (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.3K | 光伏电池、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 数据处理机 | GUANGXI LIANGXUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 数据处理机 | GUANGXI LIANGXUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 贱金属配件 | GUANGXI LIANGXUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $584 |
| 2026-04-21 | 贱金属配件 | GUANGXI LIANGXUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $584 |
| 2026-04-20 | 静止变流器 | GUANGXI LIANGXUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $51 |
| 2026-04-20 | 静止变流器 | GUANGXI LIANGXUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $51 |
| 2026-04-01 | 带接头绝缘电线 | SUNRISE INTL DEVELOPMENT LTD | 中国 | $253 |
| 2026-04-01 | 通信设备 | SUNRISE INTL DEVELOPMENT LTD | 中国 | $329 |
| 2026-04-01 | 通信设备 | SUNRISE INTL DEVELOPMENT LTD | 中国 | $329 |
| 2026-04-01 | 通信设备 | SUNRISE INTL DEVELOPMENT LTD | 中国 | $994 |
出口(共 99)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 焊接钢管 | GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD | 越南 | $7 |
| 2026-04-16 | 焊接钢管 | GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD | 越南 | $7 |
| 2026-04-16 | 钢铁螺钉螺栓 | GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD | 越南 | $230 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD | 越南 | $202 |
| 2026-04-16 | 钢铁螺钉螺栓 | GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD | 越南 | $230 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD | 越南 | $202 |
| 2026-04-15 | 其他功能机器 | GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2026-04-15 | 数据处理机 | GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-15 | 数据处理机 | GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD | 越南 | $202 |