M&J Vietnam Advertising Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 聚碳酸酯塑料片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Quảng Cáo Xuất Nhập Khẩu M&J Việt Nam
16
进口笔数
0
出口笔数
$92.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-18
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313727675 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA30EE5G |
| 成立日期 | 2016-03-31 |
| 联系地址 | Số 409/13A Đường TCH 13, Khu phố 3, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUẢNG CÁO XUẤT NHẬP KHẨU M&J VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | M&J VIETNAM ADVERTISING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 409/15A, đường Huỳnh Thị Hai, Khu Phố 8, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 02862592067 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 55亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392061 | 聚碳酸酯塑料片 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 846242 | 数控金属冲孔机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 14 | $92.0K |
| 中国台湾 | 2 | $686 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinsung AL Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $87.0K | 聚碳酸酯塑料片、铝合金板材 |
| Seoul D&S Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $5.0K | 数控金属冲孔机 |
| Shinsung Al Ltd. | 中国台湾 | 2 | $686 | 其他粘合剂≤1kg |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 铝合金板材 | SHINSUNG AL LTD | 韩国 | $393 |
| 2026-03-18 | 铝合金板材 | SHINSUNG AL LTD | 韩国 | $940 |
| 2026-03-18 | 聚碳酸酯塑料片 | SHINSUNG AL LTD | 韩国 | $1.0K |
| 2026-03-18 | 铝合金板材 | SHINSUNG AL LTD | 韩国 | $872 |
| 2026-03-18 | 聚碳酸酯塑料片 | SHINSUNG AL LTD | 韩国 | $181 |
| 2026-03-18 | 铝合金板材 | SHINSUNG AL LTD | 韩国 | $984 |
| 2025-11-10 | 铝合金板材 | SHINSUNG AL LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2025-11-10 | 聚碳酸酯塑料片 | SHINSUNG AL LTD | 韩国 | $366 |
| 2025-11-10 | 聚碳酸酯塑料片 | SHINSUNG AL LTD | 韩国 | $878 |
| 2025-11-10 | 铝合金板材 | SHINSUNG AL LTD | 韩国 | $390 |