An Phat Loc Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu An Phát Lộc
14
进口笔数
0
出口笔数
$114.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-04
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106325590 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSS75H9P |
| 成立日期 | 2013-10-03 |
| 联系地址 | Số 149, phố Yên Duyên, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU AN PHÁT LỘC |
| 企业英文名称 | AN PHAT LOC IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 149, phố Yên Duyên, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 0220 - Khai thác gỗ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842438615747 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440711 | 6mm以上松木 |
| 700510 | 镀膜玻璃片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 尼日利亚 | 8 | $77.9K |
| 加纳 | 6 | $36.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Winning Post International Ltd. | 尼日利亚 | 7 | $77.0K | 其他粗加工木材 |
| Winning Post International Ltd. | 加纳 | 5 | $35.5K | 其他粗加工木材 |
| CNG Glass Nigeria FZE | 阿联酋 | 1 | $911 | 镀膜玻璃片、无丝玻璃片 |
| Tegridy Farms Ltd. | 加纳 | 1 | $575 | 6mm以上松木、带壳腰果 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-04 | 6mm以上松木 | TEGRIDY FARMS LTD | 加纳 | $575 |
| 2023-06-24 | 其他粗加工木材 | WINNING POST INTERNATIONAL LTD | 加纳 | $5.5K |
| 2023-06-17 | 其他粗加工木材 | WINNING POST INTERNATIONAL LTD | 尼日利亚 | $11.0K |
| 2023-06-17 | 其他粗加工木材 | WINNING POST INTERNATIONAL LTD | 尼日利亚 | $5.5K |
| 2023-06-14 | 其他粗加工木材 | WINNING POST INTERNATIONAL LTD | 尼日利亚 | $22.0K |
| 2023-06-08 | 镀膜玻璃片 | CNG GLASS NIGERIA FZE | 尼日利亚 | $911 |
| 2023-06-05 | 其他粗加工木材 | WINNING POST INTERNATIONAL LTD | 尼日利亚 | $5.5K |
| 2023-05-31 | 其他粗加工木材 | WINNING POST INTERNATIONAL LTD | 尼日利亚 | $22.0K |
| 2023-05-30 | 其他粗加工木材 | WINNING POST INTERNATIONAL LTD | 加纳 | $10.0K |
| 2023-03-28 | 其他粗加工木材 | WINNING POST INTERNATIONAL LTD | 加纳 | $5.0K |