VMK Technical Services & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 丁苯/羧基丁苯橡胶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ Kỹ THUậT VMK
16
进口笔数
0
出口笔数
$899.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316107454 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6RJ6ENT |
| 成立日期 | 2020-01-10 |
| 联系地址 | 2E/9 Đường 970, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT VMK |
| 企业英文名称 | VMK TECHNICAL SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2E/9 Đường 970, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | +84904435769 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400219 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| 271290 | 含油石蜡 |
| 400211 | 丁苯/羧基丁苯胶乳 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $899.3K |
| 德国 | 2 | $102 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunshine Oil (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $396.9K | 石油沥青、丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| Shanghai KRJ International Co., Ltd. | 中国 | 5 | $288.2K | 其他合成橡胶、丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| Aspire Trading Ltd. | 中国 | 4 | $128.9K | 含油石蜡、非轻质石油 |
| Gold Loyal International Investment Holdings Ltd. | 中国 | 1 | $85.2K | 丁苯/羧基丁苯橡胶、丙烯腈-丁二烯橡胶 |
| Damco Germany GmbH | 德国 | 2 | $102 | 蛋果分选机、机械零件 |
| MH Industrial Corporation Co., Ltd. | 中国 | 1 | $85 | 非离子表面活性剂、其他墨水 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 含油石蜡 | ASPIRE TRADING LTD | 中国 | $25.3K |
| 2026-04-07 | 含油石蜡 | ASPIRE TRADING LTD | 中国 | $25.3K |
| 2025-11-19 | 含油石蜡 | ASPIRE TRADING LTD | 中国 | $25.8K |
| 2025-09-16 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | SUNSHINE OIL (S) PTE LTD | 中国 | $284.0K |
| 2025-08-26 | 丁苯橡胶 | SHANGHAI KRJ INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $84.9K |
| 2025-08-21 | 含油石蜡 | ASPIRE TRADING LTD | 中国 | $26.4K |
| 2025-07-29 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | SHANGHAI KRJ INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $42.4K |
| 2025-07-22 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | SUNSHINE OIL (S) PTE LTD | 中国 | $75.3K |
| 2025-07-09 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | SUNSHINE OIL (S) PTE LTD | 中国 | $37.6K |
| 2025-03-11 | 丁苯/羧基丁苯胶乳 | MH INDUSTRIAL CORP ORATION CO.,LTD. | 中国 | $85 |