Southern Bao Ngoc Investment Production Corporation
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư SảN XUấT BảO NGọC MIềN NAM
- 邮箱2
3
进口笔数
3
出口笔数
$49.1K
进口金额
$22.9K
出口金额
2025-07-03
最近进口
2025-10-17
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314678050 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWJ9HTKJ |
| 成立日期 | 2017-10-16 |
| 联系地址 | 68, Đường Phạm Ngọc Thảo, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ SẢN XUẤT BẢO NGỌC MIỀN NAM |
| 企业英文名称 | SOUTHERN BAO NGOC INVESTMENT PRODUCTION CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 68 Phạm Ngọc Thảo, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 电话 | +84979394322 |
| 邮箱 | ketoanthue02@banhbaongoc.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190531 | 甜饼干 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 3 | $49.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 3 | $22.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT KONIMEX | 印度尼西亚 | 3 | $49.1K | 甜饼干、华夫饼威化饼 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rpg Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | 3 | $22.9K | 其他食品制剂、甜饼干 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-03 | 甜饼干 | PT KONIMEX | 印度尼西亚 | $1.9K |
| 2025-07-03 | 甜饼干 | PT KONIMEX | 印度尼西亚 | $1.9K |
| 2025-07-03 | 甜饼干 | PT KONIMEX | 印度尼西亚 | $4.5K |
| 2025-07-03 | 甜饼干 | PT KONIMEX | 印度尼西亚 | $4.5K |
| 2025-07-03 | 甜饼干 | PT KONIMEX | 印度尼西亚 | $4.5K |
| 2025-02-25 | 甜饼干 | PT KONIMEX | 印度尼西亚 | $3.8K |
| 2025-02-25 | 甜饼干 | PT KONIMEX | 印度尼西亚 | $1.8K |
| 2025-02-25 | 甜饼干 | PT KONIMEX | 印度尼西亚 | $1.8K |
| 2025-02-25 | 甜饼干 | PT KONIMEX | 印度尼西亚 | $7.5K |
| 2025-02-25 | 甜饼干 | PT KONIMEX | 印度尼西亚 | $1.8K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-17 | 其他食品制剂 | RPG TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $5.9K |
| 2025-10-17 | 其他食品制剂 | RPG TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $5.9K |
| 2025-08-22 | 其他食品制剂 | RPG TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $10.2K |
| 2025-08-13 | 其他食品制剂 | RPG TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $845 |