BDL Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI BDL
6
进口笔数
0
出口笔数
$54.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-06
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314589756 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN39FWQX2 |
| 成立日期 | 2017-08-22 |
| 联系地址 | 5/1 Đường Nguyễn Văn Đừng, Phường 06, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BDL |
| 企业英文名称 | BDL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 5/1 Đường Nguyễn Văn Đừng, Phường An Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84913747986 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820420 | 可互换扳手套筒 |
| 841420 | 手动气泵 |
| 871499 | 其他自行车零件 |
| 731511 | 滚子链 |
| 851210 | 自行车照明设备 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392630 | 塑料配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 6 | $54.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TOPEAK INC | 中国台湾 | 3 | $39.1K | 其他自行车零件、手动气泵 |
| CHIENYI TEC CO LTD | 中国台湾 | 2 | $8.6K | 滚子链、非轻质石油 |
| Cheng Shin Rubber Ind. Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.2K | 新汽车轮胎、摩托车充气轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-06 | 手动气泵 | TOPEAK INC | 中国台湾 | $526 |
| 2025-06-06 | 塑料家用制品 | TOPEAK INC | 中国台湾 | $182 |
| 2025-06-06 | 可互换扳手套筒 | TOPEAK INC | 中国台湾 | $613 |
| 2025-06-06 | 手动气泵 | TOPEAK INC | 中国台湾 | $294 |
| 2025-06-06 | 其他气泵 | TOPEAK INC | 中国台湾 | $701 |
| 2025-06-06 | 压力测量仪 | TOPEAK INC | 中国台湾 | $526 |
| 2025-06-06 | 手动气泵 | TOPEAK INC | 中国台湾 | $964 |
| 2025-06-06 | 手动气泵 | TOPEAK INC | 中国台湾 | $421 |
| 2025-06-06 | 其他自行车零件 | TOPEAK INC | 中国台湾 | $631 |
| 2025-06-06 | 手动气泵 | TOPEAK INC | 中国台湾 | $336 |