Pharmaceutical Joint Stock Company of February 3rd

越南进口商 · 进口 92 笔 · 主营 聚乙烯袋

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM 3/2

92
进口笔数
48
出口笔数
$1.13M
进口金额
$2.81M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-03-23
最近出口
48
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $240.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $100.8K · 7 笔出口 $13.0K · 1 笔2023-10进口 $28.7K · 2 笔出口 $114.9K · 1 笔2023-11进口 $99.9K · 4 笔出口 $180.3K · 2 笔2023-12进口 $18.4K · 4 笔出口 $29.7K · 1 笔2024-01进口 $40.6K · 3 笔出口 $169.7K · 3 笔2024-02进口 $17.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $105.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.8K · 3 笔出口 $240.9K · 3 笔2024-06进口 $14.7K · 1 笔出口 $94.0K · 3 笔2024-07进口 $5.1K · 2 笔出口 $10.7K · 1 笔2024-08进口 $34.9K · 2 笔出口 $63.9K · 1 笔2024-09进口 $19.1K · 1 笔出口 $120.6K · 1 笔2024-10进口 $42.0K · 3 笔出口 $52.6K · 1 笔2024-11进口 $30.3K · 2 笔出口 $192.1K · 3 笔2024-12进口 $31.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $18 · 1 笔出口 $56.4K · 1 笔2025-02进口 $410 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $28.3K · 4 笔出口 $134.6K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $19.1K · 1 笔出口 $13.0K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $120.6K · 1 笔2025-07进口 $14.8K · 2 笔出口 $44.7K · 2 笔2025-08进口 $12.6K · 3 笔出口 $95.5K · 1 笔2025-09进口 $75.8K · 3 笔出口 $120.6K · 1 笔2025-10进口 $31.4K · 3 笔出口 $13.0K · 1 笔2025-11进口 $20.6K · 2 笔出口 $87.2K · 2 笔2025-12进口 $48.8K · 3 笔出口 $216.9K · 3 笔2026-01进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $120.6K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 2 笔2026-04进口 $33.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $100.8K · 7 笔出口 $13.0K · 1 笔2023-10进口 $28.7K · 2 笔出口 $114.9K · 1 笔2023-11进口 $99.9K · 4 笔出口 $180.3K · 2 笔2023-12进口 $18.4K · 4 笔出口 $29.7K · 1 笔2024-01进口 $40.6K · 3 笔出口 $169.7K · 3 笔2024-02进口 $17.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $105.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.8K · 3 笔出口 $240.9K · 3 笔2024-06进口 $14.7K · 1 笔出口 $94.0K · 3 笔2024-07进口 $5.1K · 2 笔出口 $10.7K · 1 笔2024-08进口 $34.9K · 2 笔出口 $63.9K · 1 笔2024-09进口 $19.1K · 1 笔出口 $120.6K · 1 笔2024-10进口 $42.0K · 3 笔出口 $52.6K · 1 笔2024-11进口 $30.3K · 2 笔出口 $192.1K · 3 笔2024-12进口 $31.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $18 · 1 笔出口 $56.4K · 1 笔2025-02进口 $410 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $28.3K · 4 笔出口 $134.6K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $19.1K · 1 笔出口 $13.0K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $120.6K · 1 笔2025-07进口 $14.8K · 2 笔出口 $44.7K · 2 笔2025-08进口 $12.6K · 3 笔出口 $95.5K · 1 笔2025-09进口 $75.8K · 3 笔出口 $120.6K · 1 笔2025-10进口 $31.4K · 3 笔出口 $13.0K · 1 笔2025-11进口 $20.6K · 2 笔出口 $87.2K · 2 笔2025-12进口 $48.8K · 3 笔出口 $216.9K · 3 笔2026-01进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $120.6K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 2 笔2026-04进口 $33.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0302408317
企查查编码QVNAA4MSDK
成立日期2001-09-24
联系地址601 Cách Mạng Tháng Tám, Phường 15, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
企业英文名称PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY OF FEBRUARY 3 RD
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址601 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
电话+842839700025
邮箱duocpham32@ft-pharma.com
传真+842839700025
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本465亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392321聚乙烯袋
300510医用粘性敷料
220299其他非酒精饮料
294190其他抗生素
293329其他咪唑化合物
392020聚丙烯塑料
392350塑料封口件
901890其他医疗器具
281000硼氧化物及酸
293722甾体激素

出口

HS 编码产品
300420抗生素药品
320300动植物着色料
170219乳糖浆<99%
300490其他零售药品
300450维生素药品
293214三氯蔗糖化合物
300432皮质类固醇药品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国45$473.6K
日本9$193.1K
美国6$120.0K
德国2$99.2K
保加利亚2$86.3K
意大利5$62.9K
印度15$44.1K
新西兰2$26.6K
瑞士1$21.9K
韩国2$3.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本25$1.77M
柬埔寨13$471.6K
越南9$448.1K
新加坡1$118.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 48)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zeria Pharmaceutical Co., Ltd.日本9$193.1K其他非酒精饮料、其他食品制剂
Anqing Kangminga Packaging Co., Ltd.中国7$161.3K聚乙烯袋、医用粘性敷料
Anqing Kangmingna Packaging Co., Ltd.中国13$155.5K40厘米以下纸袋、皱纹牛皮纸
Biovet JSC保加利亚2$86.3K其他抗生素、猫狗饲料
Jiangsu Yunyang Group Pharmaceutical Co., Ltd.中国2$56.9K其他咪唑化合物
Weihai Union Medic Co., Ltd.中国6$41.5K其他塑料制品、医用导管
Newchem S.p.A.意大利3$33.8K甾体激素、其他甾体激素
DOMINION SALT LIMITED新西兰2$26.6K盐及氯化钠、其他杂环化合物
Amqing Kangmingna Packaging Co., Ltd.中国2$24.6K聚乙烯袋
Taizhou Tianrui Pharmaceutical Co., Ltd.中国2$18.8K其他无环多元羧酸、其他腈类化合物

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zeria Pharmaceutical Co., Ltd.日本11$1.33M药用植物、动植物着色料
DP Pharma Co., Ltd.柬埔寨12$445.6K抗生素药品、其他零售药品
Zeria Pharmaceutical Co., Ltd. Tsukuba Plant日本5$333.1K三氯蔗糖化合物
Strike Management Consultants Pte. Ltd.新加坡4$222.0K维生素药品
Zeria Pharmaceutical Co., Ltd.越南1$120.6K动植物着色料
Strike Management Consultants Pte. Ltd.越南1$114.9K维生素药品
Zeria Pharmaceutical Co., Ltd. Saitama Plant日本9$114.3K乳糖浆<99%
DP Pharma Co., Ltd.越南3$82.9K其他零售药品、皮质类固醇药品
WVR Import Export Co., Ltd.越南1$26.0K抗生素药品
WVR Import Export Co., Ltd.柬埔寨1$26.0K抗生素药品

近期贸易明细

进口(共 92)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他杂环化合物LEWENS LABS PRIVATE LTD印度$5.0K
2026-04-28其他杂环化合物LEWENS LABS PRIVATE LTD印度$5.0K
2026-04-20硼氧化物及酸ANDENEX- CHEMIE (ENGELHARD +PARNER GMBH LTD.)美国$11.7K
2026-04-20硼氧化物及酸ANDENEX- CHEMIE (ENGELHARD +PARNER GMBH LTD.)美国$11.7K
2026-01-02其他磺胺类BAL PHARMA LIMITED印度$2.5K
2025-12-29其他氨基酸Cheiron Pharma Gmbh & Co. Kg瑞士$21.9K
2025-12-25其他非酒精饮料ZERIA PHARMACEUTICAL CO LTD日本$19.1K
2025-12-01硼氧化物及酸ANDENEX CHEMIE (ENGELHARD +PARNER GMBH LTD)美国$7.8K
2025-11-19链霉素类抗生素TAIZHOU TIANRUI PHARMACEUTICAL CO.,LTD中国$9.4K
2025-11-17甾体激素ACT ACTIVITES CHIMIQUES ET THERAPEUTIQUES LABORATOIRES SARL意大利$11.3K

出口(共 48)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-23其他零售药品DP PHARMA CO LTD柬埔寨$2.2K
2026-03-23其他零售药品DP PHARMA CO LTD柬埔寨$306
2026-03-06乳糖浆<99%Zeria Pharmaceutical Co., Ltd. Saitama Plant日本$13.0K
2026-02-05动植物着色料ZERIA PHARMACEUTICAL CO LTD日本$120.6K
2025-12-23其他零售药品DP PHARMA CO LTD柬埔寨$2.6K
2025-12-23抗生素药品DP PHARMA CO LTD柬埔寨$1.4K
2025-12-23其他零售药品DP PHARMA CO LTD柬埔寨$2.2K
2025-12-23抗生素药品DP PHARMA CO LTD柬埔寨$54.2K
2025-12-23其他零售药品DP PHARMA CO LTD柬埔寨$13.2K
2025-12-18动植物着色料ZERIA PHARMACEUTICAL CO LTD日本$120.6K

相关企业 · 同类产品

Pharmaceutical Joint Stock Company of February 3rd 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →