Pharmaceutical Joint Stock Company of February 3rd
越南进口商 · 进口 92 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM 3/2
92
进口笔数
48
出口笔数
$1.13M
进口金额
$2.81M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-03-23
最近出口
48
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302408317 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAA4MSDK |
| 成立日期 | 2001-09-24 |
| 联系地址 | 601 Cách Mạng Tháng Tám, Phường 15, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
| 企业英文名称 | PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY OF FEBRUARY 3 RD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 601 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +842839700025 |
| 邮箱 | duocpham32@ft-pharma.com |
| 传真 | +842839700025 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 465亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 300510 | 医用粘性敷料 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 294190 | 其他抗生素 |
| 293329 | 其他咪唑化合物 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 281000 | 硼氧化物及酸 |
| 293722 | 甾体激素 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300420 | 抗生素药品 |
| 320300 | 动植物着色料 |
| 170219 | 乳糖浆<99% |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300450 | 维生素药品 |
| 293214 | 三氯蔗糖化合物 |
| 300432 | 皮质类固醇药品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 45 | $473.6K |
| 日本 | 9 | $193.1K |
| 美国 | 6 | $120.0K |
| 德国 | 2 | $99.2K |
| 保加利亚 | 2 | $86.3K |
| 意大利 | 5 | $62.9K |
| 印度 | 15 | $44.1K |
| 新西兰 | 2 | $26.6K |
| 瑞士 | 1 | $21.9K |
| 韩国 | 2 | $3.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 25 | $1.77M |
| 柬埔寨 | 13 | $471.6K |
| 越南 | 9 | $448.1K |
| 新加坡 | 1 | $118.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 48)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zeria Pharmaceutical Co., Ltd. | 日本 | 9 | $193.1K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Anqing Kangminga Packaging Co., Ltd. | 中国 | 7 | $161.3K | 聚乙烯袋、医用粘性敷料 |
| Anqing Kangmingna Packaging Co., Ltd. | 中国 | 13 | $155.5K | 40厘米以下纸袋、皱纹牛皮纸 |
| Biovet JSC | 保加利亚 | 2 | $86.3K | 其他抗生素、猫狗饲料 |
| Jiangsu Yunyang Group Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $56.9K | 其他咪唑化合物 |
| Weihai Union Medic Co., Ltd. | 中国 | 6 | $41.5K | 其他塑料制品、医用导管 |
| Newchem S.p.A. | 意大利 | 3 | $33.8K | 甾体激素、其他甾体激素 |
| DOMINION SALT LIMITED | 新西兰 | 2 | $26.6K | 盐及氯化钠、其他杂环化合物 |
| Amqing Kangmingna Packaging Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.6K | 聚乙烯袋 |
| Taizhou Tianrui Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.8K | 其他无环多元羧酸、其他腈类化合物 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zeria Pharmaceutical Co., Ltd. | 日本 | 11 | $1.33M | 药用植物、动植物着色料 |
| DP Pharma Co., Ltd. | 柬埔寨 | 12 | $445.6K | 抗生素药品、其他零售药品 |
| Zeria Pharmaceutical Co., Ltd. Tsukuba Plant | 日本 | 5 | $333.1K | 三氯蔗糖化合物 |
| Strike Management Consultants Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $222.0K | 维生素药品 |
| Zeria Pharmaceutical Co., Ltd. | 越南 | 1 | $120.6K | 动植物着色料 |
| Strike Management Consultants Pte. Ltd. | 越南 | 1 | $114.9K | 维生素药品 |
| Zeria Pharmaceutical Co., Ltd. Saitama Plant | 日本 | 9 | $114.3K | 乳糖浆<99% |
| DP Pharma Co., Ltd. | 越南 | 3 | $82.9K | 其他零售药品、皮质类固醇药品 |
| WVR Import Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $26.0K | 抗生素药品 |
| WVR Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $26.0K | 抗生素药品 |
近期贸易明细
进口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他杂环化合物 | LEWENS LABS PRIVATE LTD | 印度 | $5.0K |
| 2026-04-28 | 其他杂环化合物 | LEWENS LABS PRIVATE LTD | 印度 | $5.0K |
| 2026-04-20 | 硼氧化物及酸 | ANDENEX- CHEMIE (ENGELHARD +PARNER GMBH LTD.) | 美国 | $11.7K |
| 2026-04-20 | 硼氧化物及酸 | ANDENEX- CHEMIE (ENGELHARD +PARNER GMBH LTD.) | 美国 | $11.7K |
| 2026-01-02 | 其他磺胺类 | BAL PHARMA LIMITED | 印度 | $2.5K |
| 2025-12-29 | 其他氨基酸 | Cheiron Pharma Gmbh & Co. Kg | 瑞士 | $21.9K |
| 2025-12-25 | 其他非酒精饮料 | ZERIA PHARMACEUTICAL CO LTD | 日本 | $19.1K |
| 2025-12-01 | 硼氧化物及酸 | ANDENEX CHEMIE (ENGELHARD +PARNER GMBH LTD) | 美国 | $7.8K |
| 2025-11-19 | 链霉素类抗生素 | TAIZHOU TIANRUI PHARMACEUTICAL CO.,LTD | 中国 | $9.4K |
| 2025-11-17 | 甾体激素 | ACT ACTIVITES CHIMIQUES ET THERAPEUTIQUES LABORATOIRES SARL | 意大利 | $11.3K |
出口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 其他零售药品 | DP PHARMA CO LTD | 柬埔寨 | $2.2K |
| 2026-03-23 | 其他零售药品 | DP PHARMA CO LTD | 柬埔寨 | $306 |
| 2026-03-06 | 乳糖浆<99% | Zeria Pharmaceutical Co., Ltd. Saitama Plant | 日本 | $13.0K |
| 2026-02-05 | 动植物着色料 | ZERIA PHARMACEUTICAL CO LTD | 日本 | $120.6K |
| 2025-12-23 | 其他零售药品 | DP PHARMA CO LTD | 柬埔寨 | $2.6K |
| 2025-12-23 | 抗生素药品 | DP PHARMA CO LTD | 柬埔寨 | $1.4K |
| 2025-12-23 | 其他零售药品 | DP PHARMA CO LTD | 柬埔寨 | $2.2K |
| 2025-12-23 | 抗生素药品 | DP PHARMA CO LTD | 柬埔寨 | $54.2K |
| 2025-12-23 | 其他零售药品 | DP PHARMA CO LTD | 柬埔寨 | $13.2K |
| 2025-12-18 | 动植物着色料 | ZERIA PHARMACEUTICAL CO LTD | 日本 | $120.6K |