MINH HUY TRADING & MECHANICAL CO LTD
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 矿物粉碎机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí Và THươNG MạI MINH HUY
12
进口笔数
0
出口笔数
$545.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-22
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202162412 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG3W1FDU |
| 成立日期 | 2022-05-28 |
| 联系地址 | Tổ 5 (tại nhà Ông Phạm Minh Vương), Phường Lãm Hà, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ VÀ THƯƠNG MẠI MINH HUY |
| 企业英文名称 | MINH HUY TRADING AND MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 37/289, Đường Hoàng Công Khanh, Tổ 5, Phường Kiến An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84988478619 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847420 | 矿物粉碎机 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 401011 | 金属加固橡胶带 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820590 | 其他手工工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $545.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHAORUI HEAVY INDUSTRIES (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | 1 | $189.2K | 矿物加工机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| FONG CIAO TRADING | 加拿大 | 1 | $162.0K | 矿物粉碎机 |
| ZHENGZHOU FUTURE MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | 3 | $98.6K | 矿物粉碎机、矿物处理机器 |
| FONG CIAO TRADING | 中国 | 2 | $56.0K | 矿物粉碎机、矿物加工机零件 |
| ZHENGZHOU DINGSHENG ADVANCED ENGINEERING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 2 | $34.3K | 矿物加工机零件、矿物粉碎机 |
| HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | 2 | $4.8K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| NINGBO SHIMAOTONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | 1 | $896 | 其他塑料制品、车辆悬挂零件 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 其他塑料制品 | NINGBO SHIMAOTONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $716 |
| 2026-03-09 | 其他塑料制品 | NINGBO SHIMAOTONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $716 |
| 2026-03-09 | 其他塑料制品 | NINGBO SHIMAOTONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-09 | 其他塑料制品 | NINGBO SHIMAOTONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-01-22 | 其他塑料制品 | NINGBO SHIMAOTONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $896 |
| 2025-12-08 | 矿物加工机零件 | ZHENGZHOU FUTURE MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $150 |
| 2025-12-08 | 矿物加工机零件 | ZHENGZHOU FUTURE MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $48 |
| 2025-12-08 | 矿物加工机零件 | ZHENGZHOU FUTURE MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $52 |
| 2025-12-08 | 矿物加工机零件 | ZHENGZHOU FUTURE MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $72 |
| 2025-12-08 | 其他机器刀具 | ZHENGZHOU FUTURE MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $1.4K |