Long Bao Anh Import Export Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 聚酯长丝织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU LONG BảO ANH
27
进口笔数
2
出口笔数
$2.68M
进口金额
$33.9K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2024-12-05
最近出口
8
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601232703 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3ETQB73 |
| 成立日期 | 2022-03-24 |
| 联系地址 | Số 151 đường Đỗ Mạnh Đạo, Phường Mỹ Xá, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU LONG BẢO ANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 151 đường Đỗ Mạnh Đạo, Phường Thành Nam, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 电话 | +84962836351 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 540743 | 尼龙聚酰胺织物 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 600122 | 毛圈织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 540710 | 高强力机织物 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
| 540754 | 印花聚酯布 |
| 600539 | 印花合成经编织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $2.68M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $28.8K |
| 印度 | 1 | $5.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Pangjia Textile Co., Ltd. | 中国 | 11 | $1.40M | 聚酯长丝织物、聚氨酯纺织物 |
| Suzhou Perfect International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $425.8K | 染色尼龙织物、染色聚酯布 |
| Xiamen Xin Strong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $311.9K | 染色化纤长丝布、染色混纺棉布 |
| Suzhou Kangguan Textile Co., Ltd. | 中国 | 2 | $269.4K | 聚酯长丝织物、聚氨酯纺织物 |
| Suzhou Queendom Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $173.4K | 聚酯短纤织物、塑料涂层织物 |
| Jiaxing Haiming Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $52.3K | 塑料涂层织物、聚氨酯纺织物 |
| Suzhou Pangjia Textile Co., Ltd. | 越南 | 1 | $30.4K | 毛圈织物 |
| Wenzhou Yongyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.4K | 其他拉链、拉链零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Allianz Solutions | 越南 | 2 | $28.8K | 聚氨酯纺织物、高强力机织物 |
| Allianz Solutions | 印度 | 1 | $5.2K | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 聚氨酯纺织物 | XIAMEN XIN STRONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $40.9K |
| 2026-04-17 | 聚氨酯纺织物 | XIAMEN XIN STRONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $40.9K |
| 2026-04-17 | 聚酯长丝织物 | XIAMEN XIN STRONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $29.1K |
| 2026-04-17 | 聚酯长丝织物 | XIAMEN XIN STRONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $29.1K |
| 2026-04-17 | 聚酯长丝织物 | XIAMEN XIN STRONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-04-17 | 聚酯长丝织物 | XIAMEN XIN STRONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-04-08 | 聚酯长丝织物 | SUZHOU KANGGUAN TEXTILE CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-04-08 | 尼龙聚酰胺织物 | SUZHOU KANGGUAN TEXTILE CO LTD | 中国 | $23.3K |
| 2026-04-08 | 聚酯长丝织物 | SUZHOU KANGGUAN TEXTILE CO LTD | 中国 | $13.9K |
| 2026-04-08 | 聚酯长丝织物 | SUZHOU KANGGUAN TEXTILE CO LTD | 中国 | $7.9K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-05 | 聚氨酯纺织物 | ALLIANZ SOLUTIONS | 越南 | $4.7K |
| 2024-12-05 | 印花合成经编织物 | ALLIANZ SOLUTIONS | 印度 | $5.2K |
| 2024-10-15 | 高强力机织物 | ALLIANZ SOLUTIONS | 越南 | $16.0K |
| 2024-10-15 | 印花聚酯布 | ALLIANZ SOLUTIONS | 越南 | $842 |
| 2024-10-15 | 聚氨酯纺织物 | ALLIANZ SOLUTIONS | 越南 | $1.9K |
| 2024-10-15 | 染色尼龙织物 | ALLIANZ SOLUTIONS | 越南 | $5.2K |