National Trade & Services Co., Ltd. Bac Ninh
越南出口商 · 出口 53 笔 · 主营 非医用橡胶手套
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ QUốC HUY BắC NINH
0
进口笔数
53
出口笔数
$0
进口金额
$23.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300973814 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSSQN7WD |
| 成立日期 | 2017-02-10 |
| 联系地址 | Phố Ba Huyện, Phường Khắc Niệm, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC HUY BẮC NINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phố Ba Huyện, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84936809109 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 611699 | 其他纺织手套 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 960820 | 毡尖笔 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 401691 | 硫化橡胶地板 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 611300 | 针织服装 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 53 | $23.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jeongkwan Vina Co., Ltd. | 越南 | 48 | $22.0K | 非医用橡胶手套、其他纺织手套 |
| Rongxin Tech (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $596 | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| AG Tech Co., Ltd. | 越南 | 1 | $345 | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Advantec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $83 | 不锈钢管件、不锈钢管配件 |
| Advantec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $83 | 不锈钢管件、氩气 |
近期贸易明细
出口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非医用橡胶手套 | JEONGKWAN VINA CO LTD | 越南 | $109 |
| 2026-04-28 | 针织服装 | JEONGKWAN VINA CO LTD | 越南 | $84 |
| 2026-04-28 | 毡尖笔 | JEONGKWAN VINA CO LTD | 越南 | $7 |
| 2026-04-28 | 其他纺织手套 | JEONGKWAN VINA CO LTD | 越南 | $80 |
| 2026-04-28 | 清洁用布 | JEONGKWAN VINA CO LTD | 越南 | $402 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | JEONGKWAN VINA CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-04-28 | 其他塑胶鞋 | JEONGKWAN VINA CO LTD | 越南 | $84 |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | JEONGKWAN VINA CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | JEONGKWAN VINA CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-04-09 | 非医用橡胶手套 | JEONGKWAN VINA CO LTD | 越南 | $22 |