Tien Phat Transport Mechanical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他升降机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ GIớI VậN TảI TIếN PHáT
5
进口笔数
0
出口笔数
$195.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-17
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314825259 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE5NY2Q5 |
| 成立日期 | 2018-01-08 |
| 联系地址 | 561/3 Điện Biên Phủ, Phường 01, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ GIỚI VẬN TẢI TIẾN PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 561/3 Điện Biên Phủ, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84948733999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842890 | 其他升降机械 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $195.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Roshow Heavy Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $68.8K | 其他升降机械、其他钢铁制品 |
| Xiamen LTMG Co., Ltd. | 中国 | 2 | $61.1K | 非电动叉车、前端装载机 |
| Gemini Equipment & Engineering Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.1K | 其他升降机械、升降机 |
| Jiangsu 1M Mechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.6K | 其他升降机械、非电动叉车 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | 其他升降机械 | XIAMEN LTMG CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2025-12-17 | 其他升降机械 | XIAMEN LTMG CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2025-07-22 | 非自走式叉车 | XIAMEN LTMG CO LTD | 中国 | $14.6K |
| 2025-07-22 | 其他升降机械 | XIAMEN LTMG CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2025-07-22 | 非自走式叉车 | XIAMEN LTMG CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2025-04-15 | 其他升降机械 | ROSHOW HEAVY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $68.8K |
| 2023-07-11 | 其他升降机械 | GEMINI EQUIPMENT & ENGINEERING CO.,LTD | 中国 | $22.3K |
| 2023-07-11 | 其他升降机械 | GEMINI EQUIPMENT & ENGINEERING CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2023-03-22 | 其他升降机械 | JIANGSU 1M MECHANICAL EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $7.3K |
| 2023-03-22 | 其他升降机械 | JIANGSU 1M MECHANICAL EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $17.0K |