Win Art Logistics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 363 笔 · 主营 PVC地板/墙覆盖物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH WIN ART LOGISTICS
7
进口笔数
363
出口笔数
$1.5K
进口金额
$17.5K
出口金额
2023-09-08
最近进口
2026-08-04
最近出口
3
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316373375 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSWV2BYM |
| 成立日期 | 2020-07-07 |
| 联系地址 | 242/7/22 Nguyễn Thiện Thuật, Phường 03, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WIN ART LOGISTICS |
| 企业英文名称 | WIN ART LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 242/7/22 Nguyễn Thiện Thuật, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 460290 | 非植物编织品 |
| 441192 | 高密度纤维板(非MDF) |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 441600 | 木制箍桶制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1.2K |
| 印度尼西亚 | 1 | $315 |
| 越南 | 5 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 29 | $13.9K |
| 芬兰 | 6 | $3.2K |
| 越南 | 3 | $392 |
| 美国 | 325 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Asieson International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 金属框架软垫椅、非办公金属家具 |
| Greencore Resources Ltd. | 印度尼西亚 | 1 | $315 | 其他塑料废料、塑料棒材及型材 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intratuin Nederland B.V. | 荷兰 | 10 | $5.5K | 其他钢铁制品、其他陶瓷制品 |
| Intratuin Trade & Logistics B.V. | 荷兰 | 18 | $5.1K | 其他塑料制品、其他陶瓷制品 |
| Mondial Living B.V. | 荷兰 | 1 | $3.2K | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
| Lucror Scandinavia AB | 瑞典 | 6 | $3.2K | 其他木家具、木制座椅 |
| Intratuin Nederland B.V. | 越南 | 3 | $392 | 其他水泥制品、非植物编织品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-08 | PVC地板/墙覆盖物 | Win Art Logistics Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2023-09-08 | PVC地板/墙覆盖物 | Win Art Logistics Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2023-09-08 | PVC地板/墙覆盖物 | Win Art Logistics Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2023-09-08 | PVC地板/墙覆盖物 | Win Art Logistics Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2023-09-08 | PVC地板/墙覆盖物 | Win Art Logistics Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2023-08-24 | 金属框架软垫椅 | NINGBO ASIESON INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $160 |
| 2023-08-24 | 金属框架软垫椅 | NINGBO ASIESON INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $15 |
| 2023-08-24 | 非办公金属家具 | NINGBO ASIESON INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $17 |
| 2023-08-24 | 金属框架软垫椅 | NINGBO ASIESON INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $50 |
| 2023-08-24 | 金属框架软垫椅 | NINGBO ASIESON INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $40 |
出口(共 363)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-04 | 半导体器件零件 | MOTHERLINES, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-08-04 | 半导体器件零件 | MOTHERLINES INC. | 美国 | $0 |
| 2026-08-04 | 半导体器件零件 | MOTHERLINES, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-08-04 | 混合蔬菜 | MOTHERLINES, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-08-04 | 半导体器件零件 | MOTHERLINES, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-08-04 | 半导体器件零件 | MOTHERLINES INC. | 美国 | $0 |
| 2026-08-04 | 其他蔬菜制品 | MOTHERLINES INC. | 美国 | $0 |
| 2026-08-04 | 半导体器件零件 | MOTHERLINES, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-08-04 | 铝制管件 | MOTHERLINES INC. | 美国 | $0 |
| 2026-08-04 | 半导体器件零件 | MOTHERLINES INC. | 美国 | $0 |