HUNG THINH IMPORT-EXPORT & TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他车辆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK & TM HưNG THịNH
8
进口笔数
0
出口笔数
$85.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-19
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902059968 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF1WNRR4 |
| 成立日期 | 2020-07-21 |
| 联系地址 | Số 6, hẻm 6, ngõ 1, Đường Trần Nguyên Hãn, Phường Đông Vĩnh, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK & TM HƯNG THỊNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6, hẻm 6, ngõ 1, Đường Trần Nguyên Hãn, Phường Thành Vinh, Nghệ An |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84386988345 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871680 | 其他车辆 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 850811 | 1500瓦以下吸尘器 |
| 960329 | 化妆刷 |
| 961610 | 化妆喷雾器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $85.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Beaver Cosmetic Co., Ltd. | 中国 | 2 | $53.3K | 其他护发品、洗发剂 |
| Beaver Cosmetics Asia Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.8K | 洗发剂、其他护发品 |
| Topaxen Ltd. | 中国 | 4 | $7.6K | 电吹风、化妆刷 |
| TOPAXEN LTD | 中国香港 | 1 | $4.2K | 其他塑料制品、其他车辆 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | 其他车辆 | TOPAXEN LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-01-19 | 其他车辆 | TOPAXEN LTD | 中国 | $940 |
| 2026-01-19 | 其他塑料制品 | TOPAXEN LTD | 中国 | $32 |
| 2026-01-19 | 化妆刷 | TOPAXEN LTD | 中国 | $5 |
| 2026-01-19 | 其他塑料制品 | TOPAXEN LTD | 中国 | $30 |
| 2025-11-11 | 其他车辆 | TOPAXEN LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-05-07 | 1500瓦以下吸尘器 | TOPAXEN LTD | 中国 | $288 |
| 2024-12-10 | 其他塑料制品 | TOPAXEN LTD | 中国 | $6 |
| 2024-12-10 | 其他车辆 | TOPAXEN LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-10-28 | 其他车辆 | TOPAXEN LTD | 中国 | $1.4K |