Kaizen Agriculture Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 喷雾机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NôNG NGHIêÊP KAIZEN
- 邮箱1
44
进口笔数
0
出口笔数
$842.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108304941 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC8PKPX1 |
| 成立日期 | 2018-06-01 |
| 联系地址 | Số 28 – NV7, Tổng cục V – Bộ Công An, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP KAIZEN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 43 - LK5, Tổng Cục V - Bộ Công An, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6312 - Cổng thông tin 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842432053699 |
| 邮箱 | kaizenagri@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 842449 | 非便携喷雾器 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848140 | 安全阀 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 以色列 | 24 | $591.4K |
| 中国 | 18 | $205.8K |
| 希腊 | 3 | $45.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rivulis Plastro Ltd. | 以色列 | 11 | $447.4K | 喷雾机零件、塑料管件 |
| Naandan Jain Irrigation Ltd. | 以色列 | 9 | $149.3K | 喷雾机零件、其他农用机械 |
| Naandan Jain (China) Agricultural Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $69.4K | 塑料管、喷雾机零件 |
| Langfang Springrain Water Saving Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $57.4K | 塑料管、塑料管及配件 |
| Wenzhou Runying International Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $48.7K | 塑料管件、阀门龙头 |
| Langfang Grain Agricultural Development Co., Ltd. | 中国 | 3 | $30.3K | 高压塑料软管、塑料管件 |
| Amiad Water Systems Ltd. | 以色列 | 1 | $18.6K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| Rivulis AVEGE | 希腊 | 1 | $17.5K | 喷雾机零件、其他农用机械 |
| ef7e6e1b547f1bbb8891b81120c45f7c | 2 | $2.6K | ||
| Rivulis Plastro Ltd. | 西班牙 | 1 | $1.5K | 塑料管及配件、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 塑料管件 | RIVULIS PLASTRO LTD | 以色列 | $1.1K |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | RIVULIS PLASTRO LTD | 以色列 | $24.2K |
| 2026-04-07 | 塑料管件 | RIVULIS PLASTRO LTD | 以色列 | $1.1K |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | RIVULIS PLASTRO LTD | 以色列 | $24.2K |
| 2026-04-06 | 安全阀 | RIVULIS PLASTRO LTD | 以色列 | $4.9K |
| 2026-04-06 | 安全阀 | RIVULIS PLASTRO LTD | 以色列 | $4.9K |
| 2026-04-06 | 非便携喷雾器 | RIVULIS PLASTRO LTD | 以色列 | $19.9K |
| 2026-04-06 | 液体过滤机械 | RIVULIS PLASTRO LTD | 以色列 | $23.8K |
| 2026-04-06 | 液体过滤机械 | RIVULIS PLASTRO LTD | 以色列 | $2.1K |
| 2026-04-06 | 非便携喷雾器 | RIVULIS PLASTRO LTD | 以色列 | $19.9K |