Vinh Phat Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 48 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Vinh Phát
41
进口笔数
48
出口笔数
$345.5K
进口金额
$129.8K
出口金额
2026-07-21
最近进口
2026-05-22
最近出口
15
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310260625 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9DSFJVT |
| 成立日期 | 2010-09-18 |
| 联系地址 | 73A Hoàng Diệu 2, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VINH PHÁT |
| 企业英文名称 | VINH PHAT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 23K, Đường số 22, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 02822468080 |
| 传真 | 02862820162 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850140 | 单相交流电机 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 850132 | 750W-75kW直流电机 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848490 | 垫片套装 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 480840 | 皱纹牛皮纸 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $213.5K |
| 日本 | 7 | $131.4K |
| 中国台湾 | 1 | $572 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 46 | $127.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shimax Co., Ltd. | 日本 | 7 | $131.4K | 其他自动控制仪、组合测量仪器 |
| Shengzhou City Huahao Motor Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 8 | $85.3K | 37.5瓦以下电机、单相交流电机 |
| Wuhan Zhenguan Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $24.4K | 37.5瓦以下电机、其他风扇 |
| Shengzhou City Dongfang Motor Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.8K | 单相交流电机、37.5瓦以下电机 |
| Wenzhou JuHong Electric Co., Ltd. | 中国 | 4 | $15.2K | 自动断路器、高压继电器 |
| Zhejiang New Vision Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.1K | 其他塑胶鞋、非泡沫塑料片 |
| BEOT Co., Ltd. | 中国 | 3 | $13.3K | 安全阀、阀门龙头 |
| Lishui Shuangzheng Motor Co., Ltd. | 中国 | 4 | $12.0K | 750W-75kW直流电机、750W以下直流电机 |
| Zhejiang New Vision Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.0K | 音频设备零件、金属永磁体 |
| Zhejiang Yuanhuang Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.2K | 定时开关 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Universal Candle Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $99.4K | 印刷标签、非瓦楞折叠盒 |
| Chang Shin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $29.1K | 聚氨酯泡沫塑料、聚合物胶粘剂 |
| Chang Shin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 鞋靴零件、聚酯短纤机织物 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-21 | 单相交流电机 | Shengzhou City Huahao Motor Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $8.4K |
| 2026-07-10 | 高压继电器 | Wenzhou JuHong Electric Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-07-02 | 组合测量仪器 | Shimax Co., Ltd. | 日本 | $10.4K |
| 2026-07-02 | 组合测量仪器 | Shimax Co., Ltd. | 日本 | $630 |
| 2026-07-02 | 组合测量仪器 | Shimax Co., Ltd. | 日本 | $5.2K |
| 2026-07-02 | 组合测量仪器 | Shimax Co., Ltd. | 日本 | $871 |
| 2026-07-02 | 组合测量仪器 | Shimax Co., Ltd. | 日本 | $434 |
| 2026-07-02 | 组合测量仪器 | Shimax Co., Ltd. | 日本 | $455 |
| 2026-07-02 | 组合测量仪器 | Shimax Co., Ltd. | 日本 | $630 |
| 2026-07-02 | 组合测量仪器 | Shimax Co., Ltd. | 日本 | $455 |
出口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-22 | 电气信号装置 | Chang Shin Vietnam Co., Ltd. | — | $302 |
| 2026-05-22 | 其他电气开关 | Chang Shin Vietnam Co., Ltd. | — | $59 |
| 2026-05-22 | 绝缘电线 | Chang Shin Vietnam Co., Ltd. | — | $726 |
| 2026-02-10 | 60伏以下继电器 | Chang Shin Vietnam Co., Ltd. | — | $83 |
| 2026-02-10 | 绝缘电线 | Chang Shin Vietnam Co., Ltd. | — | $737 |
| 2026-02-10 | 60伏以下继电器 | Chang Shin Vietnam Co., Ltd. | — | $74 |
| 2026-02-10 | 电器装置零件 | Chang Shin Vietnam Co., Ltd. | — | $74 |
| 2026-02-10 | 1000伏以下插头插座 | Chang Shin Vietnam Co., Ltd. | — | $759 |
| 2025-12-23 | 皱纹牛皮纸 | Universal Candle Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2025-12-23 | 非瓦楞折叠盒 | Universal Candle Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.6K |