Woosung G&P Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Woosung G&P Vina
29
进口笔数
2
出口笔数
$279.1K
进口金额
$1.2K
出口金额
2026-04-01
最近进口
2024-02-05
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601161898 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4H9UC7H |
| 成立日期 | 2013-10-17 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Nguyên Gon, Phường Cải Đan, Thành phố Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WOOSUNG G&P VINA |
| 企业英文名称 | WOOSUNG G&P VINA LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Nguyên Gon, Phường Sông Công, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành. - Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của Pháp luật. 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu |
| 电话 | +842083662573 |
| 邮箱 | greendswsvina@outlook.kr |
| 传真 | 02083662571 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 139.725亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 29 | $279.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $1.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Doosun Cosmetics Inc. | 韩国 | 29 | $279.1K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Srishti Rana | 印度 | 2 | $1.2K | 其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 其他护肤品 | DOOSUN COSMETICS INC | 韩国 | $2.6K |
| 2026-04-01 | 其他护肤品 | DOOSUN COSMETICS INC | 韩国 | $1.7K |
| 2026-04-01 | 其他护肤品 | DOOSUN COSMETICS INC | 韩国 | $1.7K |
| 2026-04-01 | 其他护肤品 | DOOSUN COSMETICS INC | 韩国 | $2.6K |
| 2026-04-01 | 其他护肤品 | DOOSUN COSMETICS INC | 韩国 | $246 |
| 2026-04-01 | 其他护肤品 | DOOSUN COSMETICS INC | 韩国 | $306 |
| 2026-04-01 | 其他护肤品 | DOOSUN COSMETICS INC | 韩国 | $380 |
| 2026-04-01 | 其他护肤品 | DOOSUN COSMETICS INC | 韩国 | $306 |
| 2026-04-01 | 其他护肤品 | DOOSUN COSMETICS INC | 韩国 | $306 |
| 2026-04-01 | 其他护肤品 | DOOSUN COSMETICS INC | 韩国 | $410 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-05 | 其他护肤品 | SRISHTI RANA | 印度 | $8 |
| 2024-02-05 | 其他护肤品 | SRISHTI RANA | 印度 | $40 |
| 2024-02-05 | 其他护肤品 | SRISHTI RANA | 印度 | $18 |
| 2024-02-05 | 其他护肤品 | SRISHTI RANA | 印度 | $12 |
| 2024-02-05 | 其他护肤品 | SRISHTI RANA | 印度 | $40 |
| 2024-02-05 | 其他护肤品 | SRISHTI RANA | 印度 | $29 |
| 2024-02-05 | 其他护肤品 | SRISHTI RANA | 印度 | $2 |
| 2024-02-05 | 其他护肤品 | SRISHTI RANA | 印度 | $10 |
| 2024-02-05 | 其他护肤品 | SRISHTI RANA | 印度 | $4 |
| 2024-02-05 | 其他护肤品 | SRISHTI RANA | 印度 | $18 |