APT Trade Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 其他气泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN THươNG MạI APT
47
进口笔数
0
出口笔数
$1.10M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109815459 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS0X8Q2J |
| 成立日期 | 2021-11-12 |
| 联系地址 | Số 26D ngách 79/40/22 Dương Quảng Hàm, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI APT |
| 企业英文名称 | APT TRADE DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 26D ngách 79/40/22 Dương Quảng Hàm, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84976641308 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
| 841391 | 泵零件 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 842449 | 非便携喷雾器 |
| 820830 | 厨房刀具 |
| 840790 | 旋转活塞发动机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 47 | $1.10M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Qingfeng Machinery Co., Ltd. | 中国 | 14 | $428.7K | 泵零件、喷雾机零件 |
| Jiangxi Xinde Electromechanical Co., Ltd. | 中国 | 11 | $196.3K | 其他气泵、泵及压缩机零件 |
| Taizhou Farsion Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 6 | $137.2K | 其他塑料管材、其他往复泵 |
| Zhejiang Zhongnan Group Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $47.9K | 非农用喷雾器具、喷砂机 |
| Zhejiang Minyi Food Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $44.7K | 饮料压榨机、制糖机械 |
| Taizhou Qingfeng Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $44.5K | 其他农用机械、喷雾机零件 |
| JIANGXI WORD MECHANICAL & ELECTRICAL CO., LTD | 中国 | 1 | $44.2K | 其他气泵、泵及压缩机零件 |
| Taizhou Jieba Cleaning Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.7K | 其他吸尘器、吸尘器零件 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Jiangxi Jingfeng Electromechanical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.5K | 其他塑料制品、不锈钢无缝管 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 其他气泵 | JIANGXI WORD MECHANICAL & ELECTRICAL CO., LTD | 中国 | $580 |
| 2026-04-12 | 其他气泵 | JIANGXI WORD MECHANICAL & ELECTRICAL CO., LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-12 | 泵及压缩机零件 | JIANGXI WORD MECHANICAL & ELECTRICAL CO., LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-12 | 其他气泵 | JIANGXI WORD MECHANICAL & ELECTRICAL CO., LTD | 中国 | $580 |
| 2026-04-12 | 泵及压缩机零件 | JIANGXI WORD MECHANICAL & ELECTRICAL CO., LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-12 | 其他气泵 | JIANGXI WORD MECHANICAL & ELECTRICAL CO., LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-12 | 其他气泵 | JIANGXI WORD MECHANICAL & ELECTRICAL CO., LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-12 | 其他气泵 | JIANGXI WORD MECHANICAL & ELECTRICAL CO., LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-12 | 其他气泵 | JIANGXI WORD MECHANICAL & ELECTRICAL CO., LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-12 | 其他气泵 | JIANGXI WORD MECHANICAL & ELECTRICAL CO., LTD | 中国 | $1.8K |