Vo Hoang Huy Trading & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 92 笔 · 主营 食品香料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU Võ HOàNG HUY
92
进口笔数
0
出口笔数
$854.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314184968 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAE5HTF4 |
| 成立日期 | 2017-01-06 |
| 联系地址 | 25 đường số 4C, khu phố 5, Phường An Lạc A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU VÕ HOÀNG HUY |
| 企业英文名称 | VO HOANG HUY TRADING AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 119/41 Đường An Dương Vương, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 电话 | +84822388883 |
| 邮箱 | vohoanghuy311015@gmail.com |
| 传真 | +84862602999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330210 | 食品香料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 16 | $386.9K |
| 中国 | 35 | $262.5K |
| 中国台湾 | 26 | $158.2K |
| 印度尼西亚 | 9 | $42.9K |
| 韩国 | 2 | $2.4K |
| 英国 | 4 | $1.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Frey + Lau GmbH | 德国 | 16 | $386.9K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| Guangzhou Guanxu Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $127.2K | 食品香料 |
| SONG FULL BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 7 | $69.2K | 食品香料 |
| Elan (Shanghai) Flavors & Fragrances Co., Ltd. | 中国 | 10 | $65.2K | 食品香料 |
| PT Mane Indonesia | 印度尼西亚 | 9 | $42.9K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| SHINEMATE CO LTD | 中国台湾 | 8 | $42.1K | 食品香料、动植物着色料 |
| Guangzhou Lilac Flower Flavours Co., Ltd. | 中国 | 8 | $41.3K | 食品香料、其他食品制剂 |
| EVER STYLE FOODSTUFF INDUSTRIAL.CO.,LTD | 中国台湾 | 7 | $26.9K | 其他食品制剂、食品香料 |
| TAIPEI EUROPA ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 4 | $20.1K | 食品香料 |
| Shandong Qirise Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $12.6K | 食品香料、混合调味料 |
近期贸易明细
进口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 食品香料 | SHANDONG QIRISE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-10 | 食品香料 | SHANDONG QIRISE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-10 | 食品香料 | PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | $2.0K |
| 2026-04-10 | 食品香料 | PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | $995 |
| 2026-04-10 | 食品香料 | PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | $995 |
| 2026-04-10 | 食品香料 | PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | $2.0K |
| 2026-03-27 | 食品香料 | ELAN (SHANGHAI) FLAVORS & FRAGRANCES CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-03-27 | 食品香料 | ELAN (SHANGHAI) FLAVORS & FRAGRANCES CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-03-27 | 食品香料 | GUANGZHOU LILAC FLOWER FLAVOURS CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-03-27 | 食品香料 | ELAN (SHANGHAI) FLAVORS & FRAGRANCES CO LTD | 中国 | $10.8K |