Binh Minh Consulting Industrial Machine Design Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他钢铁非螺纹件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tư VấN THIếT Kế MáY CôNG NGHIệP BìNH MINH
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$29.4K
出口金额
—
最近进口
2023-06-14
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 5400515933 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDS6M5H6 |
| 成立日期 | 2020-04-01 |
| 联系地址 | Xóm Trung Thành, Xã Mông Hóa, Thành phố Hoà Bình, Tỉnh Hòa Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THIẾT KẾ MÁY CÔNG NGHIỆP BÌNH MINH |
| 企业英文名称 | BINH MINH CONSULTING INDUSTRIAL MACHINE DESIGN LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Trung Thành, Phường Kỳ Sơn, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 0332937899 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391732 | 塑料管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $29.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Finproject Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $29.4K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、其他着色制剂 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-14 | 绝缘电线 | FINPROJECT VIET NAM CO LTD | 越南 | $27 |
| 2023-06-14 | 绝缘电线 | FINPROJECT VIET NAM CO LTD | 越南 | $10 |
| 2023-06-14 | 电气装置零件 | FINPROJECT VIET NAM CO LTD | 越南 | $43 |
| 2023-06-14 | 塑料管件 | FINPROJECT VIET NAM CO LTD | 越南 | $90 |
| 2023-06-14 | 塑料管件 | FINPROJECT VIET NAM CO LTD | 越南 | $2 |
| 2023-06-14 | 安全阀 | FINPROJECT VIET NAM CO LTD | 越南 | $10 |
| 2023-06-14 | 塑料管件 | FINPROJECT VIET NAM CO LTD | 越南 | $24 |
| 2023-06-14 | 塑料管件 | FINPROJECT VIET NAM CO LTD | 越南 | $2 |
| 2023-06-14 | 其他塑料制品 | FINPROJECT VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2023-06-14 | 小功率变压器 | FINPROJECT VIET NAM CO LTD | 越南 | $26 |