Mold Tech Vina Precision Engineering JSC

越南出口商 · 出口 107 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí CHíNH XáC MOLD TECH VINA

0
进口笔数
107
出口笔数
$0
进口金额
$227.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $33.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.1K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $321 · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $894 · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.1K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $321 · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $894 · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔

工商档案

企业注册号0801186606
企查查编码QVN5QP89HY
成立日期2016-08-08
联系地址Thôn Ha Xá, Xã Cẩm Đoài, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ CHÍNH XÁC MOLD TECH VINA
企业英文名称MOLD TECH VINA PRECISION ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Ha Xá, Phường Tứ Minh, TP Hải Phòng
经营范围Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3811 - Thu gom rác thải không độc hại
电话+84911207999
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
820730可互换冲压工具
400922金属增强橡胶管
730722不锈钢管件
841231气动直线发动机
392690其他塑料制品
761699其他铝制品
841382液体提升机
848180阀门龙头
731700钢铁钉及U形钉

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南107$227.8K

贸易伙伴

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南67$163.7K铝合金型材、木托盘
Anthony Innovations Vietnam Co., Ltd.越南1$17.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
IKKA Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南8$15.3K瓦楞纸箱、丙烯共聚物
Union Materials Vietnam Co., Ltd.越南8$7.3K其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件
ORC Mizuho Vietnam Co., Ltd.越南2$7.2K合金钢扁轧材、冷轧不锈钢
ORC Mizuho Vietnam Co., Ltd.越南2$7.2K合金钢扁轧材、冷轧不锈钢
Shinei Corona Vietnam Co., Ltd.越南4$3.0K合金钢扁轧材、镀锌钢带
Nanofilm Technologies Vietnam Co., Ltd.越南4$2.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Valqua Vietnam Co., Ltd.越南5$2.4K瓦楞纸箱、木制包装容器
Nanofab Vietnam Co., Ltd.越南6$1.5K自粘塑料片、其他塑料制品

近期贸易明细

出口(共 107)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25其他铝制品NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD越南$57
2026-04-25其他铝制品NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD越南$176
2026-04-25其他铝制品NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD越南$42
2026-04-25其他铝制品NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD越南$57
2026-04-25其他铝制品NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD越南$107
2026-04-25其他铝制品NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD越南$107
2026-04-25其他铝制品NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD越南$176
2026-04-25其他铝制品NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD越南$42
2026-04-25其他铝制品NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD越南$65
2026-04-25其他铝制品NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD越南$65

相关企业 · 同类产品

Mold Tech Vina Precision Engineering JSC 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →