Mold Tech Vina Precision Engineering JSC
越南出口商 · 出口 107 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí CHíNH XáC MOLD TECH VINA
0
进口笔数
107
出口笔数
$0
进口金额
$227.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801186606 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5QP89HY |
| 成立日期 | 2016-08-08 |
| 联系地址 | Thôn Ha Xá, Xã Cẩm Đoài, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ CHÍNH XÁC MOLD TECH VINA |
| 企业英文名称 | MOLD TECH VINA PRECISION ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Ha Xá, Phường Tứ Minh, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3811 - Thu gom rác thải không độc hại |
| 电话 | +84911207999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 841382 | 液体提升机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 107 | $227.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 67 | $163.7K | 铝合金型材、木托盘 |
| Anthony Innovations Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $17.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| IKKA Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $15.3K | 瓦楞纸箱、丙烯共聚物 |
| Union Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $7.3K | 其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件 |
| ORC Mizuho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.2K | 合金钢扁轧材、冷轧不锈钢 |
| ORC Mizuho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.2K | 合金钢扁轧材、冷轧不锈钢 |
| Shinei Corona Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.0K | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
| Nanofilm Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Valqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $2.4K | 瓦楞纸箱、木制包装容器 |
| Nanofab Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $1.5K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 107)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他铝制品 | NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-25 | 其他铝制品 | NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $176 |
| 2026-04-25 | 其他铝制品 | NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $42 |
| 2026-04-25 | 其他铝制品 | NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-25 | 其他铝制品 | NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $107 |
| 2026-04-25 | 其他铝制品 | NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $107 |
| 2026-04-25 | 其他铝制品 | NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $176 |
| 2026-04-25 | 其他铝制品 | NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $42 |
| 2026-04-25 | 其他铝制品 | NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $65 |
| 2026-04-25 | 其他铝制品 | NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $65 |