Robot Viet Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他电子IC
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIEROBOT
15
进口笔数
0
出口笔数
$2.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-30
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317219457 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1VER4FA |
| 成立日期 | 2022-03-25 |
| 联系地址 | 10/20 Đường Số 30, Khu Phố 81, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIEROBOT |
| 企业英文名称 | VIEROBOT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 10/20 Đường Số 30, Khu Phố 81, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | +84357978969 |
| 邮箱 | Locps.Vierobot@gmail.com |
| 官网 | www.vierobot.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 854129 | 大功率晶体管 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 854233 | 集成电路放大器 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854110 | 非LED二极管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $1.7K |
| 菲律宾 | 4 | $128 |
| 美国 | 1 | $99 |
| 墨西哥 | 4 | $95 |
| 马来西亚 | 6 | $85 |
| 中国台湾 | 3 | $64 |
| 新加坡 | 1 | $62 |
| 德国 | 1 | $17 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kunshan Reention Electrical & Mechanical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $826 | 蓄电池零件、自行车车架零件 |
| Linkwell Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $450 | 静止变流器 |
| Texas Instruments Asia Ltd. | 中国 | 8 | $356 | 其他电子IC、处理器及控制器 |
| TEXAS INSTRUMENTS ASIA LIMITED | 7 | $327 | 其他电子IC、处理器及控制器 | |
| Würth Elektronik eiSos GmbH | 德国 | 2 | $119 | 其他电感器、铝电解电容 |
| Texas Instruments Inc. | 美国 | 1 | $99 | 8471机器零件、其他电子IC |
| Texas Instruments Southeast Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $62 | 其他电子IC、处理器及控制器 |
| Würth Elektronik France | 法国 | 1 | $46 | 1000伏以下插头插座、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 自行车车架零件 | KUNSHAN REENTION ELECTRICAL & | 中国 | $826 |
| 2025-12-18 | 静止变流器 | LINKWELL TECH CO LTD | 中国 | $315 |
| 2025-12-18 | 静止变流器 | LINKWELL TECH CO LTD | 中国 | $135 |
| 2025-12-11 | 其他电子IC | TEXAS INSTRUMENTS ASIA LTD | 马来西亚 | $7 |
| 2025-12-11 | 处理器及控制器 | TEXAS INSTRUMENTS ASIA LIMITED | 中国 | $11 |
| 2025-12-11 | 其他电子IC | TEXAS INSTRUMENTS ASIA LTD | 马来西亚 | $10 |
| 2025-12-11 | 处理器及控制器 | TEXAS INSTRUMENTS ASIA LIMITED | 中国 | $11 |
| 2025-12-11 | 其他电子IC | TEXAS INSTRUMENTS ASIA LTD | 马来西亚 | $7 |
| 2025-09-11 | 其他电子IC | TEXAS INSTRUMENTS ASIA LTD | 菲律宾 | $4 |
| 2025-09-11 | 处理器及控制器 | TEXAS INSTRUMENTS ASIA LIMITED | 中国 | $7 |