Dai Phat Trading Service One Member Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 172 笔 · 主营 滚珠轴承

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV TMDV ĐạI PHáT

0
进口笔数
172
出口笔数
$0
进口金额
$890.2K
出口金额
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $115.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $408 · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $91.9K · 16 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $115.6K · 13 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $91.5K · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $81.2K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $56.9K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.7K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $62.4K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $33.2K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $408 · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $91.9K · 16 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $115.6K · 13 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $91.5K · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $81.2K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $56.9K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.7K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $62.4K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $33.2K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 3 笔

工商档案

企业注册号0317106340
企查查编码QVN5KV7DR4
成立日期2022-01-05
联系地址265 Văn Thân, Phường 07, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV TMDV ĐẠI PHÁT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址265 Văn Thân, Phường Bình Tiên, TP Hồ Chí Minh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
电话+84902941419
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
848210滚珠轴承
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
853650其他电气开关
391740塑料管件
392690其他塑料制品
741220铜合金管件
853690其他电路开关装置
848180阀门龙头
903180其他测量仪器

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南172$890.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Leoch Super Power (Viet Nam) Co., Ltd.越南91$489.8K蓄电池零件、瓦楞纸箱
Leoch Battery (Viet Nam) Co., Ltd.越南75$390.3K蓄电池零件、其他塑料制品
CONG TY TNHH LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) (3801157216)越南3$5.3K液压气压阀门、齿轮及变速器
CONG TY TNHH LEOCH BATTERY (VIET NAM) (MST: 3801157209)越南3$4.8K氧、其他不饱和无环烃
CONG TY TNHH LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) (3801157216)1$50非螺纹垫圈、铜合金管件

近期贸易明细

出口(共 172)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-2060-180cmV带CONG TY TNHH LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) (3801157216)越南$50
2026-04-19液压气压阀门CONG TY TNHH LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) (3801157216)越南$50
2026-04-19液压气压阀门CONG TY TNHH LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) (3801157216)越南$41
2026-04-19其他电气开关CONG TY TNHH LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) (3801157216)越南$49
2026-04-19焊接机零件CONG TY TNHH LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) (3801157216)越南$2.0K
2026-04-19集成电路放大器CONG TY TNHH LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) (3801157216)越南$23
2026-04-19万用表CONG TY TNHH LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) (3801157216)越南$8
2026-04-19不可调扳手CONG TY TNHH LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) (3801157216)越南$54
2026-04-19其他电气开关CONG TY TNHH LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) (3801157216)越南$20
2026-04-19机器刷子部件CONG TY TNHH LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) (3801157216)越南$65

相关企业 · 同类产品

Dai Phat Trading Service One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →