Dai Phat Trading Service One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 172 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV TMDV ĐạI PHáT
0
进口笔数
172
出口笔数
$0
进口金额
$890.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317106340 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5KV7DR4 |
| 成立日期 | 2022-01-05 |
| 联系地址 | 265 Văn Thân, Phường 07, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV TMDV ĐẠI PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 265 Văn Thân, Phường Bình Tiên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +84902941419 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 172 | $890.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Leoch Super Power (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 91 | $489.8K | 蓄电池零件、瓦楞纸箱 |
| Leoch Battery (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 75 | $390.3K | 蓄电池零件、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) (3801157216) | 越南 | 3 | $5.3K | 液压气压阀门、齿轮及变速器 |
| CONG TY TNHH LEOCH BATTERY (VIET NAM) (MST: 3801157209) | 越南 | 3 | $4.8K | 氧、其他不饱和无环烃 |
| CONG TY TNHH LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) (3801157216) | 1 | $50 | 非螺纹垫圈、铜合金管件 |
近期贸易明细
出口(共 172)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 60-180cmV带 | CONG TY TNHH LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) (3801157216) | 越南 | $50 |
| 2026-04-19 | 液压气压阀门 | CONG TY TNHH LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) (3801157216) | 越南 | $50 |
| 2026-04-19 | 液压气压阀门 | CONG TY TNHH LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) (3801157216) | 越南 | $41 |
| 2026-04-19 | 其他电气开关 | CONG TY TNHH LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) (3801157216) | 越南 | $49 |
| 2026-04-19 | 焊接机零件 | CONG TY TNHH LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) (3801157216) | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-19 | 集成电路放大器 | CONG TY TNHH LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) (3801157216) | 越南 | $23 |
| 2026-04-19 | 万用表 | CONG TY TNHH LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) (3801157216) | 越南 | $8 |
| 2026-04-19 | 不可调扳手 | CONG TY TNHH LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) (3801157216) | 越南 | $54 |
| 2026-04-19 | 其他电气开关 | CONG TY TNHH LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) (3801157216) | 越南 | $20 |
| 2026-04-19 | 机器刷子部件 | CONG TY TNHH LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) (3801157216) | 越南 | $65 |