GPCP Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 EPDM橡胶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG GPCP
13
进口笔数
0
出口笔数
$87.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-15
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316522958 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF8C99GR |
| 成立日期 | 2020-10-06 |
| 联系地址 | 108 Trần Đình Xu, Phường Cầu Ông Lãnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG GPCP |
| 企业英文名称 | GPCP CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy |
| 电话 | 096811644 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400270 | EPDM橡胶 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $61.8K |
| 马来西亚 | 8 | $26.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huadong Entertainment Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $40.9K | 其他户外娱乐设备、体育器材 |
| Soflex Rubber & Urethane Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 8 | $26.0K | EPDM橡胶、聚氨酯 |
| Wenzhou Dream Garden Amusement Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.9K | 其他户外娱乐设备、其他游乐设施 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-15 | 其他户外娱乐设备 | HUADONG ENTERTAINMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $850 |
| 2026-01-15 | 其他户外娱乐设备 | HUADONG ENTERTAINMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-01-15 | 其他户外娱乐设备 | HUADONG ENTERTAINMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-12-30 | 其他户外娱乐设备 | HUADONG ENTERTAINMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $30 |
| 2025-12-30 | 其他户外娱乐设备 | HUADONG ENTERTAINMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5 |
| 2025-12-30 | 其他户外娱乐设备 | HUADONG ENTERTAINMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $650 |
| 2025-12-30 | 其他户外娱乐设备 | HUADONG ENTERTAINMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $650 |
| 2025-12-27 | 其他户外娱乐设备 | WENZHOU DREAM GARDEN AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $125 |
| 2025-12-27 | 其他户外娱乐设备 | WENZHOU DREAM GARDEN AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $80 |
| 2025-12-27 | 其他户外娱乐设备 | WENZHOU DREAM GARDEN AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $210 |