DB Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU DB
20
进口笔数
0
出口笔数
$187.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316840703 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3YVU8CN |
| 成立日期 | 2021-05-05 |
| 联系地址 | A2.14 Tòa nhà SkyCenter, 5B Phổ Quang, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU DB |
| 企业英文名称 | DB Import Export Joint Stock Company |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | A2.14 Tòa nhà SkyCenter, 5B Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84903306098 |
| 邮箱 | kimtung2402@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 620930 | 婴儿化纤服装 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 11 | $132.0K |
| 泰国 | 9 | $55.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ORIGINS FOOD INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | 9 | $114.8K | 其他食品制剂、烤面包制品 |
| Royal Industries (Thailand) Public Company Limited | 泰国 | 9 | $55.6K | 塑料家用制品、塑料容器 |
| QUALITY HERO CORPORATION SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $17.3K | 卫生用品、棉絮制品 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 聚乙烯袋 | Royal Industries (Thailand) Public Company Limited | 泰国 | $3.3K |
| 2026-04-06 | 聚乙烯袋 | Royal Industries (Thailand) Public Company Limited | 泰国 | $3.3K |
| 2026-04-06 | 聚乙烯袋 | Royal Industries (Thailand) Public Company Limited | 泰国 | $2.8K |
| 2026-04-06 | 聚乙烯袋 | Royal Industries (Thailand) Public Company Limited | 泰国 | $2.8K |
| 2026-03-11 | 其他食品制剂 | ORIGINS FOOD INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $3.0K |
| 2026-03-11 | 其他食品制剂 | ORIGINS FOOD INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $912 |
| 2026-03-11 | 其他食品制剂 | ORIGINS FOOD INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $870 |
| 2026-03-11 | 其他食品制剂 | ORIGINS FOOD INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $3.0K |
| 2026-03-11 | 其他食品制剂 | ORIGINS FOOD INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $1.5K |
| 2026-03-11 | 其他食品制剂 | ORIGINS FOOD INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $0 |