VUONG THINH PHAT TECHNOLOGY & SOLUTION CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Và GIảI PHáP VươNG THịNH PHáT
5
进口笔数
1
出口笔数
$23.2K
进口金额
$1.6K
出口金额
2024-08-08
最近进口
2023-02-18
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317301623 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHMX274K |
| 成立日期 | 2022-05-23 |
| 联系地址 | 79/83/16B Bùi Quang Là, Phường 12, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ GIẢI PHÁP VƯƠNG THỊNH PHÁT |
| 企业英文名称 | Vuong Thinh Phat Technology And Solution Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 79/83/16B Bùi Quang Là, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | 0363648493 |
| 邮箱 | info.vuongthinhphat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902519 | 非液体温度计 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $16.6K |
| 德国 | 2 | $3.2K |
| 奥地利 | 1 | $3.1K |
| 韩国 | 1 | $268 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $1.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHAAN XI BSBSUCCEED IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 2 | $16.6K | 不可调扳手、其他手工工具 |
| WITTMANN TECHNOLOGY GMBH | 德国 | 1 | $3.4K | 其他橡塑成型机、工业机器人 |
| SAFECOM MOBILE (SEA) PTE LTD | 新加坡 | 2 | $3.2K | 非智能手机、10公斤以下便携电脑 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAFECOM MOBILE (SEA) PTE LTD | 新加坡 | 1 | $1.6K | 非智能手机、10公斤以下便携电脑 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-08 | 其他塑料制品 | SHAAN XI BSBSUCCEED IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2024-08-08 | 其他塑料制品 | SHAAN XI BSBSUCCEED IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2024-06-28 | 其他塑料制品 | SHAAN XI BSBSUCCEED IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $694 |
| 2023-03-09 | 带接头绝缘电线 | WITTMANN TECHNOLOGY GMBH | 奥地利 | $1.3K |
| 2023-03-09 | 静止变流器 | WITTMANN TECHNOLOGY GMBH | 奥地利 | $218 |
| 2023-03-09 | 电力控制板 | WITTMANN TECHNOLOGY GMBH | 韩国 | $268 |
| 2023-03-09 | 静止变流器 | WITTMANN TECHNOLOGY GMBH | 奥地利 | $1.6K |
| 2023-03-06 | 非液体温度计 | SAFECOM MOBILE (SEA) PTE LTD | 德国 | $1.6K |
| 2023-01-17 | 非液体温度计 | SAFECOM MOBILE (SEA) PTE LTD | 德国 | $1.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-18 | 非液体温度计 | SAFECOM MOBILE (SEA) PTE LTD | 新加坡 | $1.6K |