CTM MANAGEMENT SERVICES JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 测量仪器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ QUảN Lý CTM
7
进口笔数
1
出口笔数
$343.3K
进口金额
$2.0K
出口金额
2025-03-25
最近进口
2024-12-25
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317671896 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKUX8VBX |
| 成立日期 | 2023-02-09 |
| 联系地址 | 816/27 Đường Trường Sa, Phường Nhiêu Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ QUẢN LÝ CTM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 816/27 Đường Trường Sa, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9700 - Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84984323490 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903031 | 万用表 |
| 903141 | 半导体检测光学仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903190 | 测量仪器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 7 | $343.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $2.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AEMULUS CORP ORATION SDN BHD | 马来西亚 | 7 | $343.3K | 印刷电路、带接头绝缘电线 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AEMULUS CORP ORATION SDN BHD (798015 M) | 马来西亚 | 1 | $2.0K | 测量仪器零件 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-25 | 自攻螺钉 | AEMULUS CORP ORATION SDN BHD | 马来西亚 | $3 |
| 2025-03-25 | 万用表 | AEMULUS CORP ORATION SDN BHD | 马来西亚 | $10 |
| 2025-03-25 | 测量仪器零件 | AEMULUS CORP ORATION SDN BHD | 马来西亚 | $12.0K |
| 2025-03-25 | 自攻螺钉 | AEMULUS CORP ORATION SDN BHD | 马来西亚 | $2 |
| 2025-03-25 | 带接头绝缘电线 | AEMULUS CORP ORATION SDN BHD | 马来西亚 | $12 |
| 2025-03-25 | 测量仪器零件 | AEMULUS CORP ORATION SDN BHD | 马来西亚 | $20 |
| 2025-01-10 | 贱金属脚轮 | AEMULUS CORP ORATION SDN BHD | 马来西亚 | $20 |
| 2025-01-10 | 电力控制板 | AEMULUS CORP ORATION SDN BHD | 马来西亚 | $10 |
| 2025-01-10 | 螺纹螺母 | AEMULUS CORP ORATION SDN BHD | 马来西亚 | $8 |
| 2025-01-10 | 贱金属脚轮 | AEMULUS CORP ORATION SDN BHD | 马来西亚 | $20 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-25 | 测量仪器零件 | AEMULUS CORP ORATION SDN BHD (798015 M) | 马来西亚 | $2.0K |