IMI Tech Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 43 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH IMI TECH VIệT NAM
- 邮箱18
0
进口笔数
43
出口笔数
$0
进口金额
$143.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110278826 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCMH7PYQ |
| 成立日期 | 2023-03-09 |
| 联系地址 | Số 10 ngõ 149 Đường Trung Kiên, Phường Tây Tựu, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IMI TECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | IMI TECH VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô số 2 Lô 4 CCN Lai Xá, Phường Tây Tựu, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ |
| 电话 | +84983855585 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 846290 | 其他金属加工机床 |
| 940391 | 木制家具零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 43 | $143.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 29 | $119.5K | 其他塑料制品、集成电路零件 |
| Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | 12 | $22.6K | 合成纤维缝纫线、印刷标签 |
| Bumjin Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.5K | 音频设备零件、其他电子IC |
近期贸易明细
出口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他铝制品 | HANWHA TECHWIN SECURITY VIETNAM CO LTD | 越南 | $117 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | HANWHA TECHWIN SECURITY VIETNAM CO LTD | 越南 | $575 |
| 2026-04-23 | 其他铝制品 | HANWHA TECHWIN SECURITY VIETNAM CO LTD | 越南 | $117 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | HANWHA TECHWIN SECURITY VIETNAM CO LTD | 越南 | $575 |
| 2026-04-23 | 其他铝制品 | HANWHA TECHWIN SECURITY VIETNAM CO LTD | 越南 | $60 |
| 2026-04-23 | 其他铝制品 | HANWHA TECHWIN SECURITY VIETNAM CO LTD | 越南 | $86 |
| 2026-04-23 | 其他铝制品 | HANWHA TECHWIN SECURITY VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-23 | 其他铝制品 | HANWHA TECHWIN SECURITY VIETNAM CO LTD | 越南 | $86 |
| 2026-04-23 | 其他铝制品 | HANWHA TECHWIN SECURITY VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-23 | 其他铝制品 | HANWHA TECHWIN SECURITY VIETNAM CO LTD | 越南 | $60 |