Hoang Quan Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 非白波特兰水泥
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH 1 Thành Viên Thương Mại Hoàng Quân
2
进口笔数
3
出口笔数
$169.7K
进口金额
$6.2K
出口金额
2023-05-24
最近进口
2025-11-27
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901043027 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4E0JCWX |
| 成立日期 | 2009-03-06 |
| 联系地址 | Số 25, ngõ 98, Ngô Gia Tự, khối 1, Phường Quán Bàu, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM VT HOÀNG QUÂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 32A, đường Tôn Quang Phiệt, Khối 1, Phường Vinh Hưng, Nghệ An |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84944426663 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252329 | 非白波特兰水泥 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 847431 | 混凝土搅拌机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $169.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 3 | $4.7K |
| 越南 | 1 | $1.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yongjin Metal Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $169.7K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BS Trading Export Import Co., Ltd. | 老挝 | 3 | $4.7K | 其他食品制剂、非白波特兰水泥 |
| BS Trading Export Import Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.5K | 非白波特兰水泥、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-28 | 冷轧不锈钢薄板 | Yongjin Metal Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $56.7K |
| 2023-05-24 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | Yongjin Metal Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $54.1K |
| 2023-05-24 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | Yongjin Metal Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $56.2K |
| 2023-03-28 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | Yongjin Metal Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $57.9K |
| 2023-03-28 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | Yongjin Metal Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $59.5K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-27 | 其他食品制剂 | BS TRADING EXPORT IMPORT CO LTD | 老挝 | $162 |
| 2025-11-27 | 其他食品制剂 | BS Trading Export Import Co., Ltd. | 老挝 | $288 |
| 2025-11-27 | 其他食品制剂 | BS TRADING EXPORT IMPORT CO LTD | 老挝 | $189 |
| 2025-11-27 | 其他食品制剂 | BS TRADING EXPORT IMPORT CO LTD | 老挝 | $108 |
| 2025-11-27 | 其他食品制剂 | BS Trading Export Import Co., Ltd. | 老挝 | $975 |
| 2025-11-27 | 其他食品制剂 | BS TRADING EXPORT IMPORT CO LTD | 老挝 | $70 |
| 2025-11-27 | 其他食品制剂 | BS Trading Export Import Co., Ltd. | 老挝 | $288 |
| 2025-11-27 | 其他食品制剂 | BS TRADING EXPORT IMPORT CO LTD | 老挝 | $158 |
| 2025-11-27 | 其他食品制剂 | BS TRADING EXPORT IMPORT CO LTD | 老挝 | $162 |
| 2025-09-04 | 非白波特兰水泥 | BS TRADING EXPORT IMPORT CO LTD | 老挝 | $2.0K |