Hai Phu One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 119 笔 · 主营 热带木胶合板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Hải Phú
0
进口笔数
119
出口笔数
$0
进口金额
$3.40M
出口金额
—
最近进口
2026-04-14
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103916958 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN97NWFDE |
| 成立日期 | 2009-05-28 |
| 联系地址 | Số 10 B12, hẻm 486/14/8 Ngô Gia Tự, tổ 17A, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HẢI PHÚ |
| 企业英文名称 | HAI PHU ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 10, B12, Hẻm 422/14/8 đường Ngô Gia Tự, Tổ 16, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 02462963254 |
| 邮箱 | haiphu2805@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 441292 | 非针叶木胶合板 |
| 441192 | 高密度纤维板(非MDF) |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 86 | $2.52M |
| 印度 | 25 | $679.3K |
| 马来西亚 | 8 | $192.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tropical Wood Trading Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 79 | $2.52M | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| Shiv Plywood Agency | 印度 | 9 | $227.5K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Shiv Plywood Agency | 印度 | 9 | $226.6K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Japan Kenzai Co., Ltd. | 日本 | 14 | $201.7K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Rocster Exports | 印度 | 3 | $167.6K | 6mm以上松木、6mm以上针叶木 |
| Mumbai Marketing Private Ltd. | 印度 | 2 | $28.3K | 其他针叶木胶合板、其他热带胶合板 |
| F K Wood & Suppliers | 印度 | 1 | $14.6K | 6mm以上松木、6mm以上针叶木 |
| F K Woods & Suppliers | 印度 | 1 | $14.6K | 6mm以上松木、其他热带木材 |
| Partner Soken Co. | 日本 | 1 | $46 | 钢铁门窗、其他座椅 |
近期贸易明细
出口(共 119)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 热带木胶合板 | TROPICAL WOOD TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $26.7K |
| 2026-04-09 | 热带木胶合板 | TROPICAL WOOD TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $18.6K |
| 2026-04-09 | 热带木胶合板 | TROPICAL WOOD TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $6.3K |
| 2026-03-12 | 热带木胶合板 | TROPICAL WOOD TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $6.5K |
| 2026-03-12 | 热带木胶合板 | TROPICAL WOOD TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $6.3K |
| 2026-02-12 | 热带木胶合板 | TROPICAL WOOD TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $25.4K |
| 2026-02-05 | 热带木胶合板 | TROPICAL WOOD TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $15.1K |
| 2026-02-05 | 热带木胶合板 | TROPICAL WOOD TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $12.4K |
| 2026-02-02 | 热带木胶合板 | TROPICAL WOOD TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $7.8K |
| 2026-02-02 | 热带木胶合板 | TROPICAL WOOD TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $4.7K |