My Tra Office Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 聚丙烯聚合物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Văn Phòng Phẩm Trà My
27
进口笔数
1
出口笔数
$849.5K
进口金额
$919
出口金额
2026-04-01
最近进口
2026-02-04
最近出口
17
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100984685 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ8C43GS |
| 成立日期 | 2000-03-16 |
| 联系地址 | Thôn Ngọc Đà, Xã Tân Quang, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VĂN PHÒNG PHẨM TRÀ MY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Ngọc Đà, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842213991258 |
| 传真 | 03213991258 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 65亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 830510 | 金属活页夹配件 |
| 830590 | 金属办公文具 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 482030 | 纸制活页夹 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $497.0K |
| 日本 | 6 | $316.6K |
| 韩国 | 1 | $18.1K |
| 中国台湾 | 1 | $17.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| I Chemical Co., Ltd. | 日本 | 2 | $164.0K | 聚丙烯聚合物、高密度聚乙烯 |
| I-Chemical Co., Ltd. | 日本 | 2 | $110.0K | 聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯 |
| Shishi Hasta Recreation Ware Co., Ltd. | 中国 | 3 | $86.3K | 塑料文具、聚丙烯塑料 |
| Guangdong Xiongxing Holding Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $84.0K | PVC塑料板材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Foshan Firstly Binders Co., Ltd. | 中国 | 2 | $83.7K | 金属活页夹配件、金属办公文具 |
| Foshan Nanhai Jinyongfa Hardware & Plastic Co., Ltd. | 中国 | 2 | $69.1K | 金属活页夹配件、金属办公文具 |
| Jiangsu Grandsun New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $53.8K | PVC塑料板材、PVC泡沫板 |
| Fujian Fudi Plastic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.8K | 塑料文具 |
| Henan Minko Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.1K | 收割机零件、联合收割机 |
| Anhui Qitian Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.2K | 纸制活页夹、其他纸制文具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PHAM VUONG PTY LTD. | 1 | $919 | 其他人造窄幅布 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | PVC塑料板材 | JIANGSU GRANDSUN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-01 | PVC塑料板材 | JIANGSU GRANDSUN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-01 | 其他功能机器 | HENAN MINKO MACHINERY CO. LTD | 中国 | $10.3K |
| 2026-04-01 | 其他功能机器 | HENAN MINKO MACHINERY CO. LTD | 中国 | $10.3K |
| 2026-04-01 | PVC塑料板材 | JIANGSU GRANDSUN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $473 |
| 2026-04-01 | PVC塑料板材 | JIANGSU GRANDSUN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2026-04-01 | PVC塑料板材 | JIANGSU GRANDSUN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-01 | PVC塑料板材 | JIANGSU GRANDSUN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-01 | PVC塑料板材 | JIANGSU GRANDSUN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-01 | PVC塑料板材 | JIANGSU GRANDSUN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 其他人造窄幅布 | PHAM VUONG PTY LTD. | — | $919 |