Phong Van Chemical & Equipment Corporation

越南出口商 · 出口 134 笔 · 主营 盐及氯化钠

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Hóa Chất Và Thiết Bị Phong Vân

88
进口笔数
134
出口笔数
$1.41M
进口金额
$260.0K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-19
最近出口
15
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $125.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $30.6K · 2 笔出口 $17.0K · 6 笔2023-11进口 $19.0K · 2 笔出口 $7.3K · 3 笔2023-12进口 $31.5K · 2 笔出口 $5.2K · 5 笔2024-01进口 $27.4K · 3 笔出口 $7.2K · 5 笔2024-02进口 $22.7K · 1 笔出口 $613 · 2 笔2024-03进口 $13.3K · 2 笔出口 $7.6K · 5 笔2024-04进口 $49.5K · 4 笔出口 $39.9K · 5 笔2024-05进口 $59.5K · 5 笔出口 $1.3K · 4 笔2024-06进口 $15.7K · 1 笔出口 $5.9K · 4 笔2024-07进口 $36.5K · 1 笔出口 $808 · 1 笔2024-08进口 $9.3K · 1 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-09进口 $31.4K · 2 笔出口 $4.1K · 5 笔2024-10进口 $31.0K · 2 笔出口 $2.0K · 3 笔2024-11进口 $40.4K · 3 笔出口 $3.8K · 3 笔2024-12进口 $60.7K · 2 笔出口 $2.9K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 3 笔2025-02进口 $22.8K · 2 笔出口 $533 · 1 笔2025-03进口 $47.9K · 2 笔出口 $3.3K · 6 笔2025-04进口 $86.6K · 6 笔出口 $1.4K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 3 笔2025-06进口 $43.8K · 2 笔出口 $1.6K · 3 笔2025-07进口 $54.3K · 3 笔出口 $1.4K · 3 笔2025-08进口 $60.3K · 3 笔出口 $938 · 2 笔2025-09进口 $46.0K · 2 笔出口 $1.7K · 4 笔2025-10进口 $60.5K · 2 笔出口 $1.6K · 3 笔2025-11进口 $89.1K · 4 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2026-01进口 $29.6K · 2 笔出口 $1.2K · 3 笔2026-02进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $15.6K · 1 笔出口 $4.1K · 4 笔2026-04进口 $125.6K · 3 笔出口 $2.8K · 1 笔2026-05进口 $7.6K · 1 笔出口 $3.3K · 2 笔2026-06进口 $17.5K · 2 笔出口 $978 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $30.6K · 2 笔出口 $17.0K · 6 笔2023-11进口 $19.0K · 2 笔出口 $7.3K · 3 笔2023-12进口 $31.5K · 2 笔出口 $5.2K · 5 笔2024-01进口 $27.4K · 3 笔出口 $7.2K · 5 笔2024-02进口 $22.7K · 1 笔出口 $613 · 2 笔2024-03进口 $13.3K · 2 笔出口 $7.6K · 5 笔2024-04进口 $49.5K · 4 笔出口 $39.9K · 5 笔2024-05进口 $59.5K · 5 笔出口 $1.3K · 4 笔2024-06进口 $15.7K · 1 笔出口 $5.9K · 4 笔2024-07进口 $36.5K · 1 笔出口 $808 · 1 笔2024-08进口 $9.3K · 1 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-09进口 $31.4K · 2 笔出口 $4.1K · 5 笔2024-10进口 $31.0K · 2 笔出口 $2.0K · 3 笔2024-11进口 $40.4K · 3 笔出口 $3.8K · 3 笔2024-12进口 $60.7K · 2 笔出口 $2.9K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 3 笔2025-02进口 $22.8K · 2 笔出口 $533 · 1 笔2025-03进口 $47.9K · 2 笔出口 $3.3K · 6 笔2025-04进口 $86.6K · 6 笔出口 $1.4K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 3 笔2025-06进口 $43.8K · 2 笔出口 $1.6K · 3 笔2025-07进口 $54.3K · 3 笔出口 $1.4K · 3 笔2025-08进口 $60.3K · 3 笔出口 $938 · 2 笔2025-09进口 $46.0K · 2 笔出口 $1.7K · 4 笔2025-10进口 $60.5K · 2 笔出口 $1.6K · 3 笔2025-11进口 $89.1K · 4 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2026-01进口 $29.6K · 2 笔出口 $1.2K · 3 笔2026-02进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $15.6K · 1 笔出口 $4.1K · 4 笔2026-04进口 $125.6K · 3 笔出口 $2.8K · 1 笔2026-05进口 $7.6K · 1 笔出口 $3.3K · 2 笔2026-06进口 $17.5K · 2 笔出口 $978 · 2 笔

工商档案

企业注册号0105972764
企查查编码QVNPES13FG
成立日期2012-08-17
联系地址Số nhà 32, ngách 30, ngõ 109, phố Quan Nhân, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ PHONG VÂN
企业英文名称PHONG VAN CHEMICAL AND EQUIPMENT CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 3, Toà B Việt Đức Complex, Số 39 Lê Văn Lương, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围Xuất khẩu, nhập khẩu hàng hoá (không bao gồm: hàng hóa cấm xuất khẩu, cấm nhập khẩu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại
电话+842436686312
邮箱pvchem@pv-chem.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
283311硫酸钠
284700过氧化氢
282720氯化钙
282732氯化铝
283620碳酸钠

出口

HS 编码产品
250100盐及氯化钠
291529乙酸及盐类
282731氯化镁
284700过氧化氢
283620碳酸钠
283311硫酸钠
282890其他次氯酸盐
285390其他无机化合物
283630碳酸氢钠
291521乙酸

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国26$736.8K
中国60$643.8K
孟加拉国2$33.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南133$227.2K
老挝1$32.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Unid Global Corporation韩国26$736.8K碳制品、聚乙二醇蜡
Jiangsu Everbright Info Tech Co., Ltd.中国14$173.4K硫酸钠、碳酸钠
Linyi Quansheng International Trade Co., Ltd.中国15$139.3K无缝钢管、普通石膏制品
Chemy Enterprise Ltd.中国8$74.1K硫酸镁、碳酸氢钠
FZ Trading Ltd.中国7$69.4K其他硫酸盐、硫酸钠
Newrise International Trading Co., Ltd.中国3$57.8K硫酸钠、碳酸钠
NEWRISE INTERNATIONAL TRADING CO.,LIMITED中国2$30.4K硫酸钠
Suzhou Sunkan Chemical Co., Ltd.中国3$28.9K其他硫酸盐、硫酸镁
Sunkan Chemicals Ltd.中国3$26.2K其他硫酸盐、硫酸钠
Reapjoy Share Co., Ltd.中国2$22.9K碳酸钠、氢氧化铝

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tessellation Binh Duong Co., Ltd.越南110$188.8K合成纤维缝纫线、棉针织布
Vang Tat Mining Co., Ltd.老挝1$32.9K钢铁螺钉螺栓、非泡沫橡胶密封件
Trina Solar Energy Development Co., Ltd.越南5$23.8K钢化安全玻璃、其他铝制品
Tessellation Binh Duong Co., Ltd.新加坡11$12.1K其他纸制品、瓦楞纸箱
Esquel Garment Manufacturing Vietnam Dong Nai Co., Ltd.越南4$1.4K机织标签、染色棉针织布
Tessellation Dong Nai Co., Ltd.越南3$1.0K其他缝纫机零件、合成纤维缝纫线

近期贸易明细

进口(共 88)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30氯化钙Linyi Quansheng International Trade Co., Ltd.中国$6.3K
2026-06-24硫酸钠NEWRISE INTERNATIONAL TRADING CO.,LIMITED中国$11.1K
2026-05-05碳酸钠Reapjoy Share Co., Ltd.中国$7.6K
2026-04-21过氧化氢Unid Global Corporation韩国$32.1K
2026-04-21过氧化氢Unid Global Corporation韩国$32.1K
2026-04-02碳酸钠Reapjoy Share Co., Ltd.中国$7.6K
2026-04-02碳酸钠Reapjoy Share Co., Ltd.中国$7.6K
2026-04-02过氧化氢Unid Global Corporation韩国$23.0K
2026-04-02过氧化氢Unid Global Corporation韩国$23.0K
2026-03-19过氧化氢Unid Global Corporation韩国$15.6K

出口(共 134)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-19乙酸及盐类Tessellation Binh Duong Co., Ltd.越南$355
2026-06-19盐及氯化钠Tessellation Binh Duong Co., Ltd.越南$516
2026-06-19氯化镁Tessellation Binh Duong Co., Ltd.越南$91
2026-06-19碳酸氢钠Tessellation Binh Duong Co., Ltd.越南$15
2026-05-26过氧化氢Tessellation Binh Duong Co., Ltd.越南$231
2026-05-12乙酸及盐类Tessellation Binh Duong Co., Ltd.越南$355
2026-05-12过氧化氢Tessellation Binh Duong Co., Ltd.越南$912
2026-05-12乙酸Tessellation Binh Duong Co., Ltd.越南$1.8K
2026-05-12碳酸氢钠Tessellation Binh Duong Co., Ltd.越南$61
2026-04-13氯化镁Tessellation Binh Duong Co., Ltd.越南$52

相关企业 · 同类产品

Phong Van Chemical & Equipment Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →