Phong Van Chemical & Equipment Corporation
越南出口商 · 出口 134 笔 · 主营 盐及氯化钠
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Hóa Chất Và Thiết Bị Phong Vân
88
进口笔数
134
出口笔数
$1.41M
进口金额
$260.0K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-19
最近出口
15
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105972764 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPES13FG |
| 成立日期 | 2012-08-17 |
| 联系地址 | Số nhà 32, ngách 30, ngõ 109, phố Quan Nhân, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ PHONG VÂN |
| 企业英文名称 | PHONG VAN CHEMICAL AND EQUIPMENT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Toà B Việt Đức Complex, Số 39 Lê Văn Lương, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Xuất khẩu, nhập khẩu hàng hoá (không bao gồm: hàng hóa cấm xuất khẩu, cấm nhập khẩu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại |
| 电话 | +842436686312 |
| 邮箱 | pvchem@pv-chem.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283311 | 硫酸钠 |
| 284700 | 过氧化氢 |
| 282720 | 氯化钙 |
| 282732 | 氯化铝 |
| 283620 | 碳酸钠 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 291529 | 乙酸及盐类 |
| 282731 | 氯化镁 |
| 284700 | 过氧化氢 |
| 283620 | 碳酸钠 |
| 283311 | 硫酸钠 |
| 282890 | 其他次氯酸盐 |
| 285390 | 其他无机化合物 |
| 283630 | 碳酸氢钠 |
| 291521 | 乙酸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 26 | $736.8K |
| 中国 | 60 | $643.8K |
| 孟加拉国 | 2 | $33.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 133 | $227.2K |
| 老挝 | 1 | $32.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unid Global Corporation | 韩国 | 26 | $736.8K | 碳制品、聚乙二醇蜡 |
| Jiangsu Everbright Info Tech Co., Ltd. | 中国 | 14 | $173.4K | 硫酸钠、碳酸钠 |
| Linyi Quansheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 15 | $139.3K | 无缝钢管、普通石膏制品 |
| Chemy Enterprise Ltd. | 中国 | 8 | $74.1K | 硫酸镁、碳酸氢钠 |
| FZ Trading Ltd. | 中国 | 7 | $69.4K | 其他硫酸盐、硫酸钠 |
| Newrise International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $57.8K | 硫酸钠、碳酸钠 |
| NEWRISE INTERNATIONAL TRADING CO.,LIMITED | 中国 | 2 | $30.4K | 硫酸钠 |
| Suzhou Sunkan Chemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $28.9K | 其他硫酸盐、硫酸镁 |
| Sunkan Chemicals Ltd. | 中国 | 3 | $26.2K | 其他硫酸盐、硫酸钠 |
| Reapjoy Share Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.9K | 碳酸钠、氢氧化铝 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 110 | $188.8K | 合成纤维缝纫线、棉针织布 |
| Vang Tat Mining Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $32.9K | 钢铁螺钉螺栓、非泡沫橡胶密封件 |
| Trina Solar Energy Development Co., Ltd. | 越南 | 5 | $23.8K | 钢化安全玻璃、其他铝制品 |
| Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 新加坡 | 11 | $12.1K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Esquel Garment Manufacturing Vietnam Dong Nai Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.4K | 机织标签、染色棉针织布 |
| Tessellation Dong Nai Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.0K | 其他缝纫机零件、合成纤维缝纫线 |
近期贸易明细
进口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 氯化钙 | Linyi Quansheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | $6.3K |
| 2026-06-24 | 硫酸钠 | NEWRISE INTERNATIONAL TRADING CO.,LIMITED | 中国 | $11.1K |
| 2026-05-05 | 碳酸钠 | Reapjoy Share Co., Ltd. | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-21 | 过氧化氢 | Unid Global Corporation | 韩国 | $32.1K |
| 2026-04-21 | 过氧化氢 | Unid Global Corporation | 韩国 | $32.1K |
| 2026-04-02 | 碳酸钠 | Reapjoy Share Co., Ltd. | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-02 | 碳酸钠 | Reapjoy Share Co., Ltd. | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-02 | 过氧化氢 | Unid Global Corporation | 韩国 | $23.0K |
| 2026-04-02 | 过氧化氢 | Unid Global Corporation | 韩国 | $23.0K |
| 2026-03-19 | 过氧化氢 | Unid Global Corporation | 韩国 | $15.6K |
出口(共 134)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 乙酸及盐类 | Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | $355 |
| 2026-06-19 | 盐及氯化钠 | Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | $516 |
| 2026-06-19 | 氯化镁 | Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | $91 |
| 2026-06-19 | 碳酸氢钠 | Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | $15 |
| 2026-05-26 | 过氧化氢 | Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | $231 |
| 2026-05-12 | 乙酸及盐类 | Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | $355 |
| 2026-05-12 | 过氧化氢 | Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | $912 |
| 2026-05-12 | 乙酸 | Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-05-12 | 碳酸氢钠 | Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | $61 |
| 2026-04-13 | 氯化镁 | Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | $52 |