Tan Lien Minh Production Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 110 笔 · 主营 自拷贝纸

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Tân Liên Minh

110
进口笔数
0
出口笔数
$7.77M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-08
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $544.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $170.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $77.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $483.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $176.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $37.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $198.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $213.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $402.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $172.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $139.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $228.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $137.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $34.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $128.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $172.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $131.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $252.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $197.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $35.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $275.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $184.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $147.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $214.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $247.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $109.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $137.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $115.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $89.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $376.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $313.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $544.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $159.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $170.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $77.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $483.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $176.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $37.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $198.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $213.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $402.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $172.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $139.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $228.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $137.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $34.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $128.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $172.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $131.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $252.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $197.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $35.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $275.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $184.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $147.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $214.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $247.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $109.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $137.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $115.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $89.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $376.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $313.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $544.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $159.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0301418986
企查查编码QVNYP2UF0A
成立日期1996-04-23
联系地址236 Hải Thượng Lãn Ông, Phường 14, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI TÂN LIÊN MINH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址236 Hải Thượng Lãn Ông, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842838550670
邮箱talimicoltd@viettel.vn
传真38562792
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本350亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
480920自拷贝纸
390810初级形态聚酰胺
481620自拷贝纸
390120高密度聚乙烯
340490人造蜡

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国29$2.56M
泰国47$2.37M
印度尼西亚27$2.35M
沙特阿拉伯3$285.7K
印度1$105.0K
美国1$95.0K
马来西亚2$10.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PABRIK KERTAS TJIWI KIMIA印度尼西亚25$2.10M漂白牛皮纸≤150g/m2、防油纸
Itochu Corporation (Tokyo Section)中国24$1.98M初级形态聚酰胺
KPP-ANTALIS (SINGAPORE) PTE. LTD.新加坡26$1.22M涂布纸卷、未涂布印刷纸卷
Ube Chemicals (Asia) Public Co., Ltd.泰国21$1.15M初级形态聚酰胺、其他聚酰胺
ITOCHU CORPORATION (TOKQR SECTION)日本5$577.2K初级形态聚酰胺
Vinomig Singapore Pte. Ltd.新加坡3$285.7K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Tjiwi Kimia Tbk印度尼西亚2$247.9K40-150g/m2未涂布纸、防油纸
Vinmar International LLC印度1$105.0K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
VINMAR INTERNATIONAL LLC美国1$95.0K高密度聚乙烯、低密度聚乙烯
Age D'Or Pte. Ltd.新加坡2$10.9K其他丙烯酸聚合物、猫狗饲料

近期贸易明细

进口(共 110)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-08自拷贝纸PABRIK KERTAS TJIWI KIMIA印度尼西亚$2.5K
2026-06-08自拷贝纸PABRIK KERTAS TJIWI KIMIA印度尼西亚$2.4K
2026-06-08自拷贝纸PABRIK KERTAS TJIWI KIMIA印度尼西亚$25.1K
2026-06-08自拷贝纸PABRIK KERTAS TJIWI KIMIA印度尼西亚$6.0K
2026-06-08自拷贝纸PABRIK KERTAS TJIWI KIMIA印度尼西亚$2.0K
2026-06-08自拷贝纸PABRIK KERTAS TJIWI KIMIA印度尼西亚$23.1K
2026-06-08自拷贝纸PABRIK KERTAS TJIWI KIMIA印度尼西亚$14.5K
2026-06-08自拷贝纸PABRIK KERTAS TJIWI KIMIA印度尼西亚$3.9K
2026-06-08自拷贝纸PABRIK KERTAS TJIWI KIMIA印度尼西亚$7.4K
2026-06-08自拷贝纸PABRIK KERTAS TJIWI KIMIA印度尼西亚$2.5K

相关企业 · 同类产品

Tan Lien Minh Production Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →