Tan Lien Minh Production Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 102 笔 · 主营 初级形态聚酰胺
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Tân Liên Minh
102
进口笔数
0
出口笔数
$6.93M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301418986 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYP2UF0A |
| 成立日期 | 1996-04-23 |
| 联系地址 | 236 Hải Thượng Lãn Ông, Phường 14, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI TÂN LIÊN MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 236 Hải Thượng Lãn Ông, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842838550670 |
| 邮箱 | talimicoltd@viettel.vn |
| 传真 | 38562792 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 480920 | 自拷贝纸 |
| 481620 | 自拷贝纸 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 340490 | 人造蜡 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $2.30M |
| 泰国 | 45 | $2.28M |
| 印度尼西亚 | 23 | $1.85M |
| 沙特阿拉伯 | 3 | $285.7K |
| 印度 | 1 | $105.0K |
| 美国 | 1 | $95.0K |
| 马来西亚 | 2 | $10.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Itochu Corporation (Tokyo Section) | 中国 | 24 | $1.98M | 初级形态聚酰胺 |
| Tjiwi Kimia Paper Factory Ltd. | 印度尼西亚 | 23 | $1.85M | 漂白牛皮纸≤150g/m2、防油纸 |
| Ube Chemicals (Asia) Public Co., Ltd. | 泰国 | 21 | $1.15M | 初级形态聚酰胺、其他聚酰胺 |
| KPP-ANTALIS (SINGAPORE) PTE. LTD. | 新加坡 | 24 | $1.13M | 涂布纸卷、未涂布印刷纸卷 |
| ITOCHU CORP (TOKQR SECTION) | 日本 | 3 | $319.1K | 初级形态聚酰胺 |
| Vinomig Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $285.7K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Vinmar International LLC | 印度 | 1 | $105.0K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| 96ea39394a98a6da17acc04f45158e7f | 1 | $95.0K | ||
| Age D'Or Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $10.9K | 其他丙烯酸聚合物、猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 102)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 初级形态聚酰胺 | ITOCHU CORP (TOKQR SECTION) | 中国 | $86.4K |
| 2026-04-14 | 初级形态聚酰胺 | ITOCHU CORP (TOKQR SECTION) | 中国 | $86.4K |
| 2026-03-30 | 自拷贝纸 | KPP-ANTALIS (SINGAPORE) PTE. LTD. | 泰国 | $1.4K |
| 2026-03-30 | 自拷贝纸 | KPP-ANTALIS (SINGAPORE) PTE. LTD. | 泰国 | $1.8K |
| 2026-03-30 | 自拷贝纸 | KPP-ANTALIS (SINGAPORE) PTE. LTD. | 泰国 | $2.1K |
| 2026-03-30 | 自拷贝纸 | KPP-ANTALIS (SINGAPORE) PTE. LTD. | 泰国 | $2.2K |
| 2026-03-30 | 自拷贝纸 | KPP-ANTALIS (SINGAPORE) PTE. LTD. | 泰国 | $776 |
| 2026-03-30 | 自拷贝纸 | KPP-ANTALIS (SINGAPORE) PTE. LTD. | 泰国 | $3.7K |
| 2026-03-30 | 自拷贝纸 | KPP-ANTALIS (SINGAPORE) PTE. LTD. | 泰国 | $3.8K |
| 2026-03-30 | 自拷贝纸 | KPP-ANTALIS (SINGAPORE) PTE. LTD. | 泰国 | $1.8K |