Ngoc Diep Paper Package Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 涂布纸板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghiệp Giấy Và Sản Xuất Bao Bì Ngọc Diệp
70
进口笔数
0
出口笔数
$4.13M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-26
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101023081 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6EWJG1N |
| 成立日期 | 2000-04-13 |
| 联系地址 | Số 38, ngõ 136 phố Tây Sơn, Phường Quang Trung, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP GIẤY VÀ SẢN XUẤT BAO BÌ NGỌC DIỆP |
| 企业英文名称 | NGOC DIEP PAPER PACKAGE MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 38, ngõ 136 phố Tây Sơn, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 5819 - Hoạt động xuất bản khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +842435332327 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481029 | 涂布纸板 |
| 480920 | 自拷贝纸 |
| 480257 | 未涂布印刷纸 |
| 481019 | 涂布印刷纸(>435×297mm) |
| 480258 | 厚未涂布纸 |
| 480255 | 未涂布印刷纸卷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 27 | $1.80M |
| 韩国 | 28 | $1.39M |
| 印度尼西亚 | 15 | $936.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OVOL Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 21 | $1.36M | 其他涂布纸、未涂布印刷纸 |
| P & M Korea Corp | 韩国 | 13 | $590.1K | 多层涂布纸板、涂布纸板 |
| Moorim P&P Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $528.8K | 涂布纸板、涂布印刷纸(>435×297mm) |
| 02433bca53411becaa302d5e31550379 | 7 | $469.3K | ||
| Japan Pulp & Paper Co., Ltd. | 日本 | 6 | $446.2K | 涂布纸卷、150克以上再生衬纸 |
| Oleander Financial Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $353.8K | 未涂布印刷纸卷、40-150g/m2未涂布纸 |
| Treedom International Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $268.9K | 涂布纸卷、涂布印刷纸(>435×297mm) |
| PT INDAH KIAT PULP & PAPER TBK | 印度尼西亚 | 1 | $90.5K | 40-150g/m2未涂布纸、未涂布印刷纸 |
| PT PINDO DELI PULP & PAPER MILLS | 印度尼西亚 | 1 | $23.2K | 纤维素卫生纸卷、涂布纸板 |
近期贸易明细
进口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 未涂布印刷纸 | PT INDAH KIAT PULP & PAPER TBK | 印度尼西亚 | $90.5K |
| 2026-04-08 | 自拷贝纸 | Japan Pulp & Paper Co., Ltd. | 泰国 | $6.9K |
| 2026-04-08 | 自拷贝纸 | Japan Pulp & Paper Co., Ltd. | 泰国 | $3.9K |
| 2026-04-08 | 自拷贝纸 | Japan Pulp & Paper Co., Ltd. | 泰国 | $3.4K |
| 2026-04-08 | 自拷贝纸 | Japan Pulp & Paper Co., Ltd. | 泰国 | $3.1K |
| 2026-04-08 | 自拷贝纸 | Japan Pulp & Paper Co., Ltd. | 泰国 | $3.6K |
| 2026-04-08 | 自拷贝纸 | Japan Pulp & Paper Co., Ltd. | 泰国 | $16.7K |
| 2026-04-08 | 自拷贝纸 | Japan Pulp & Paper Co., Ltd. | 泰国 | $3.4K |
| 2026-04-08 | 自拷贝纸 | Japan Pulp & Paper Co., Ltd. | 泰国 | $16.7K |
| 2026-04-08 | 自拷贝纸 | Japan Pulp & Paper Co., Ltd. | 泰国 | $3.9K |