79 Ngo Gia Tu Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 96 笔 · 主营 铝合金板材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH 79 NGô GIA Tự
96
进口笔数
1
出口笔数
$7.45M
进口金额
$63.3K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-11-13
最近出口
12
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201668972 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXQ6NEQY |
| 成立日期 | 2015-12-08 |
| 联系地址 | 79 Ngô Gia Tự, Phường Tân Lập, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH 79 NGÔ GIA TỰ |
| 企业英文名称 | 79 NGO GIA TU CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 79 Ngô Gia Tự, Phường Nha Trang, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842583516999 |
| 邮箱 | 79ngtnhatrang@79ngogiatu.com.vn |
| 传真 | +842583516999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760612 | 铝合金板材 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 390422 | 增塑PVC混合物 |
| 846694 | 机床零件 |
| 390421 | 初级形态PVC聚合物 |
| 842290 | 机械零件 |
| 848010 | 铸造砂箱 |
| 400690 | 其他未硫化橡胶 |
| 721935 | 冷轧不锈钢薄板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760612 | 铝合金板材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $3.25M |
| 泰国 | 29 | $3.02M |
| 新加坡 | 7 | $555.5K |
| 中国台湾 | 20 | $527.5K |
| 日本 | 1 | $98.9K |
| 马来西亚 | 2 | $1.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $63.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BG Container Glass Public Company Limited | 泰国 | 29 | $3.02M | 玻璃容器 |
| Shanghai Grandcare Industry Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 25 | $2.18M | 铝合金板材、其他医疗器具 |
| Shandong Qianji Pharmaceutical Packaging Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $990.6K | 铝合金板材、玻璃容器 |
| M.C. Packaging Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $555.5K | 贱金属盖、镀涂钢板 |
| DYNAPAK PLASTICS INC | 中国台湾 | 13 | $495.5K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、硬质PVC管 |
| Toyo Innovex Co., Ltd. | 日本 | 1 | $98.9K | 注塑机、电力控制板 |
| Ningguo Laser Label Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $81.6K | 纸张切割机、单功能打印机 |
| SHIN I MACHINERY WORKS CO LTD | 中国台湾 | 7 | $32.0K | 机床零件、机械零件 |
| M.C. Packaging (Pte.) Ltd. | 马来西亚 | 1 | $1.7K | 铝合金板材 |
| DG LIANRUI TRADING CO LTD. | 中国 | 1 | $873 | 商业广告材料、造纸机械零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Qianji Pharmaceutical Packaging Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $63.3K | 铝合金板材 |
近期贸易明细
进口(共 96)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 增塑PVC混合物 | SHANGHAI GRANDCARE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $57.0K |
| 2026-04-28 | 增塑PVC混合物 | SHANGHAI GRANDCARE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $57.0K |
| 2026-04-21 | 造纸机械零件 | DG LIANRUI TRADING CO LTD. | 中国 | $437 |
| 2026-04-21 | 造纸机械零件 | DG LIANRUI TRADING CO LTD. | 中国 | $437 |
| 2026-04-09 | 玻璃容器 | BG Container Glass Public Company Limited | 泰国 | $6.8K |
| 2026-04-09 | 玻璃容器 | BG Container Glass Public Company Limited | 泰国 | $6.8K |
| 2026-04-07 | 铝合金板材 | M.C. PACKAGING (PTE) LTD. | 新加坡 | $42.9K |
| 2026-04-07 | 铝合金板材 | M.C. PACKAGING (PTE) LTD. | 新加坡 | $62.9K |
| 2026-04-07 | 铝合金板材 | M.C. PACKAGING (PTE) LTD. | 新加坡 | $62.9K |
| 2026-04-07 | 铝合金板材 | M.C. PACKAGING (PTE) LTD. | 新加坡 | $42.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-13 | 铝合金板材 | SHANDONG QIANJI PHARMACEUTICAL PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $63.3K |