Minh Tien Import Export Steel & Industrial Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THéP & THIếT Bị CôNG NGHIệP MINH TIếN
30
进口笔数
0
出口笔数
$710.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-03
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702761360 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNXQ3S1R |
| 成立日期 | 2019-04-12 |
| 联系地址 | 1097 Huỳnh Văn Lũy, Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THÉP & THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP MINH TIẾN |
| 企业英文名称 | MINH TIEN IMPORT EXPORT STEEL & INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84933160169 |
| 邮箱 | thietbibaominh2018@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 72亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848110 | 减压阀 |
| 680800 | 木质纤维板 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $665.1K |
| 马来西亚 | 2 | $45.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Leadsun Corp. Ltd. | 中国 | 3 | $173.7K | 塑料餐具、旧衣物 |
| Xinfengda Pipefittings Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 6 | $91.8K | 非不锈钢管件、非不锈钢对焊管件 |
| TG Pipe Fitting Co., Ltd. | 中国 | 1 | $79.2K | 螺纹钢制管件、钢铁铸件 |
| Tianjin Youfa International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $70.9K | 焊接钢管、钢铁脚手架支柱 |
| Yiwu Zhichen Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $61.3K | 其他户外娱乐设备、旧衣物 |
| Baoding Valvula Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $49.4K | 阀门龙头、止回阀 |
| KT Valve & Metal Industrial Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $45.2K | 阀门龙头、钢绞线缆 |
| Cangzhou Youlong Pipe Fitting Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $44.2K | 非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件 |
| Guangzhou Ruiyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.7K | 染色棉混纺布、200克以上牛仔布 |
| Zhangjiagang Wellyoung Material Co., Ltd. | 中国 | 5 | $31.8K | 木质纤维板、无石棉纤维水泥制品 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-03 | 喷雾机零件 | GUANGZHOU RUIYI TRADING CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-03-03 | 喷雾机零件 | GUANGZHOU RUIYI TRADING CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-03-03 | 阀门龙头 | GUANGZHOU RUIYI TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-03 | 喷雾机零件 | GUANGZHOU RUIYI TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-03 | 喷雾机零件 | GUANGZHOU RUIYI TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-03 | 喷雾机零件 | GUANGZHOU RUIYI TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-03 | 喷雾机零件 | GUANGZHOU RUIYI TRADING CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-03-03 | 喷雾机零件 | GUANGZHOU RUIYI TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-03-03 | 喷雾机零件 | GUANGZHOU RUIYI TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-03 | 喷雾机零件 | GUANGZHOU RUIYI TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |