Guang Ju Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI GUANG JU
4
进口笔数
0
出口笔数
$63.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-17
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702787030 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJKCJXF9 |
| 成立日期 | 2019-07-04 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1103, tờ bản đồ số 27, Khu phố Tân Long, Phường Tân Hiệp, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI GUANG JU |
| 企业英文名称 | GUANG JU TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1103, tờ bản đồ số 27, Khu phố Tân Long, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0394877556 |
| 邮箱 | guangju2020@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 282720 | 氯化钙 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $63.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK M & L IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国香港 | 3 | $45.9K | 塑纺容器、其他塑料制品 |
| Shenzhen Liqiang Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.7K | 3公斤内红茶、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-17 | 其他化学制剂 | SHENZHEN LIQIANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17.7K |
| 2023-09-28 | 其他化学制剂 | HK M & L IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2023-09-25 | 人造纤维无纺布 | HK M & L IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $58 |
| 2023-09-25 | 人造纤维无纺布 | HK M & L IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-09-22 | 氯化钙 | HK M & L IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2023-09-22 | 二氧化硅 | HK M & L IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2023-09-22 | 其他化学制剂 | HK M & L IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $727 |
| 2023-05-24 | 人造纤维无纺布 | HK M & L IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $638 |
| 2023-05-24 | 人造纤维无纺布 | HK M & L IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $837 |
| 2023-05-24 | 人造纤维无纺布 | HK M & L IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $411 |